rampage

/ræm'peidʤ/
Học thuật
Thân thiện
rampage

A large bear goes on a rampage through a quiet mountain campsite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi hung hãn, phá phách: Hành động bạo lực, giận dữ hủy hoại không kiểm soát, thường của một đám đông hoặc một người.
    • Cơn thịnh nộ, cơn điên cuồng: Trạng thái giận dữ dữ dội dẫn đến các hành vi bạo lực hoặc phá hoại.
  2. Nội động từ:

    • Nổi xung, giận điên lên: Hành động một cách điên cuồng, bạo lực phá phách; di chuyển hoặc hành động trong cơn thịnh nộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The protesters went on a rampage through the city center. (Những người biểu tình đã một hành vi phá phách khắp trung tâm thành phố.)
    • The escaped elephant caused a rampage in the village. (Con voi trốn thoát đã gây ra một cơn điên cuồng phá phách trong làng.)
  • Nội động từ:

    • The bull rampaged through the streets after escaping. (Con đực nổi xung chạy khắp các con phố sau khi trốn thoát.)
    • Fans rampaged when their team lost the championship. (Các cổ động viên nổi điên lên khi đội của họ thua chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/go on a rampage": đang/đi vào trạng thái hành động hung hãn, phá phách.

    • The rioters were on a rampage, setting cars on fire. (Những kẻ bạo loạn đang trong cơn điên cuồng, đốt cháy ô tô.)
  • "to go on a rampage against something": nổi cơn thịnh nộ tấn công hoặc phá hoại một thứ đó.

    • The critic went on a rampage against the new art exhibition. (Nhà phê bình đã nổi cơn thịnh nộ chỉ trích triển lãm nghệ thuật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampaging (tính từ/động từ tiếp diễn): đang hành động điên cuồng, phá phách.
    • The rampageing mob was finally subdued by police. (Đám đông đang phá phách cuối cùng đã bị cảnh sát khuất phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Frenzy (cơn cuồng loạn), spree (cuộc tàn phá bừa bãi), violence (bạo lực).
  • Động từ: Rage (nổi giận điên lên), run amok (chạy điên cuồng), riot (bạo loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa tiêu chuẩn. Hành động được diễn tả chủ yếu bởi chính động từ "rampage").

Thành ngữ liên quan
  • "Like a bull in a china shop": Hành động thô bạo, vụng về, dễ phá vỡ mọi thứ (có thể so sánh với hành vi của một người đang "rampage").
    • He barged into the meeting like a bull in a china shop. (Anh ta xông vào cuộc họp một cách thô bạo như một con trong cửa hàng đồ sứ.)
rampage

A large bear goes on a rampage through a quiet mountain campsite.

danh từ
  1. sự giận dữ; cơn giận điên lên, cơn thịnh nộ
    • to be on the rampage
      nổi xung, giận điên lên
nội động từ
  1. nổi xung, giận điên lên

Từ chứa "rampage"