rampageous

/ræm'peidʤəs/
Học thuật
Thân thiện
rampageous

The children were frightened by the rampageous bull in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi xung, giận điên lên: Trạng thái tức giận đến mức mất kiểm soát, hành động một cách hung hăng bạo lực.
    • Hung hăng, dữ tợn: tính cách hoặc hành vi mạnh bạo, gây hấn đe dọa.
    • Sặc sỡ (màu sắc): (Cách dùng thông tục) Chỉ màu sắc quá rực rỡ, lòe loẹt đến mức gây chú ý mạnh, đôi khi theo nghĩa tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rampageous mob destroyed everything in their path. (Đám đông nổi xung đã phá hủy mọi thứ trên đường đi của họ.)
    • After the argument, he became completely rampageous. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta trở nên hoàn toàn giận điên lên.)
    • She wore a rampageous pink dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng sặc sỡ đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rampageous behavior": hành vi hung hăng, bạo lực.
    • The teacher had to intervene because of the student's rampageous behavior. (Giáo viên phải can thiệp hành vi hung hăng của học sinh.)
  • "rampageous colors": những màu sắc sặc sỡ, lòe loẹt.
    • The artist's early work was criticized for its use of rampageous colors. (Tác phẩm đầu tay của họa sĩ bị chỉ trích sử dụng những màu sắc sặc sỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampage (danh từ / động từ): Sự tàn phá hung bạo; hành động phá phách dữ dội.
    • The protesters went on a rampage through the city center. (Những người biểu tình đã gây ra một cuộc tàn phá khắp trung tâm thành phố.)
  • Rampantly (trạng từ): Một cách hung hăng, bạo lực; hoặc (nghĩa khác) lan tràn không kiểm soát.
    • Rumors spread rampantly. (Tin đồn lan truyền một cách không kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Violent: bạo lực, hung tợn.
  • Furious: điên tiết, giận dữ.
  • Unruly: ngang ngược, khó bảo.
  • Garish: loè loẹt, sặc sỡ (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Peaceful: ôn hòa, yên bình.
  • Subdued: dịu, nhã nhặn (về màu sắc).
Thành ngữ liên quan
  • To go on a rampage: nổi cơn thịnh nộ hành động phá phách.
    • The bull went on a rampage after escaping from the pen. (Con đực nổi cơn thịnh nộ chạy phá sau khi thoát khỏi chuồng.)
rampageous

The children were frightened by the rampageous bull in the field.

tính từ
  1. nổi xung, giận điên lên; hung hăng, dữ tợn
  2. (thông tục) sặc sỡ (màu sắc)

Từ tương tự

Từ chứa "rampageous"