rampeau

Học thuật
Thân thiện
rampeau

Le joueur lance le rampeau pour départager l'égalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lần gieo quyết định: Trong các trò chơi như bài, cờ, hoặc xúc xắc, "rampeau" chỉ lần chơi cuối cùng, lần gieo quyết định được thực hiện khi hai bên ngang điểm, để phân định thắng thua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rampeau a désigné le vainqueur du tournoi. (Lần gieo quyết định đã xác định người thắng cuộc trong giải đấu.)
    • Ils étaient à égalité, il a donc fallu un rampeau. (Họ đã ngang điểm, vì vậy cần một lần gieo quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer le rampeau": thực hiện lần chơi quyết định.
    • C'est à toi de jouer le rampeau. (Đến lượt bạn thực hiện lần chơi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Décisif, -ive (adj): mang tính quyết định.
    • un lancer décisif (một ném/quăng quyết định)
Từ đồng nghĩa
  • Lancer décisif: gieo/ ném quyết định.
  • Tie-break: loạt đấu quyết định (trong thể thao, từ mượn tiếng Anh).
rampeau

Le joueur lance le rampeau pour départager l'égalité.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) lần gieo quyết định (đánh xúc xắc..., khi hai bên ngang điểm)

Từ gần giống