rampe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đoạn đường dốc, chỗ dốc, mặt dốc: Một đoạn đường hoặc bề mặt được thiết kế có độ nghiêng để nối hai mức độ cao khác nhau, giúp việc lên xuống dễ dàng hơn.
- Tay vịn, lan can (cầu thang): Thanh hoặc cấu trúc dọc theo bên cạnh cầu thang hoặc lối đi để người ta có thể vịn vào.
- Hàng đèn chiếu: Một dãy đèn được lắp đặt để chiếu sáng, thường thấy ở phía trước sân khấu, sân bay hoặc cửa hàng.
- Bệ phóng: Cấu trúc hoặc thiết bị dùng để phóng tên lửa hoặc tàu vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
Đoạn đường dốc:
- La voiture gravit difficilement la rampe d'accès au parking. (Chiếc ô tô lên khó khăn đoạn đường dốc dẫn vào bãi đỗ xe.)
- Une rampe a été installée pour les fauteuils roulants. (Một đoạn đường dốc đã được lắp đặt cho xe lăn.)
Tay vịn, lan can:
- Tiens-toi à la rampe en descendant l'escalier. (Hãy vịn vào tay vịn khi xuống cầu thang.)
- La rampe en fer forgé est très décorative. (Lan can bằng sắt rèn rất trang trí.)
Hàng đèn chiếu:
- Les acteurs sont éclairés par la rampe de la scène. (Các diễn viên được chiếu sáng bởi hàng đèn phía trước sân khấu.)
- La rampe de l'aéroport guide les avions la nuit. (Hàng đèn chiếu ở sân bay dẫn đường cho máy bay vào ban đêm.)
Bệ phóng:
- La fusée est sur la rampe de lancement. (Tên lửa đang ở trên bệ phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Lâcher la rampe (thành ngữ, thông tục): Chết.
- Le vieil homme a lâché la rampe l'hiver dernier. (Ông lão đã chết vào mùa đông năm ngoái.)
Être en rampe (hàng hải): Ở vị trí nghiêng (của tàu).
- Le navire est en rampe à cause de la cargaison. (Con tàu đang ở vị trí nghiêng do hàng hóa.)
Biến thể và từ liên quan
Ramper (động từ): Bò, trườn; luồn cúi.
- Le bébé apprend à ramper. (Em bé đang học bò.)
Rampant, rampante (tính từ): Bò, trườn (thực vật); lan tràn.
- Une plante rampante couvre le sol. (Một loại cây bò lan phủ mặt đất.)
Rampeau (danh từ giống đực, ít dùng): Cái dốc nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pente (danh từ giống cái): Độ dốc, con dốc (cho nghĩa "đoạn đường dốc").
- Main courante (danh từ giống cái): Tay vịn (cho nghĩa "tay vịn cầu thang").
- Garde-corps (danh từ giống đực): Lan can (cho nghĩa "lan can").
- Projecteurs (danh từ giống đực số nhiều): Đèn chiếu (cho nghĩa "hàng đèn chiếu").
- Plateforme de lancement (danh từ giống cái): Bệ phóng (cho nghĩa "bệ phóng").
Thành ngữ liên quan
- Lâcher la rampe: (Như trên) Chết.
- Tenir la rampe (sân khấu): Diễn xuất tốt, giữ được sự chú ý của khán giả.
- Le jeune acteur tient bien la rampe. (Nam diễn viên trẻ diễn xuất rất tốt trên sân khấu.)
danh từ giống cái
- đoạn đường dốc, chỗ dốc, mặt dốc
- Automobile qui monte une rampexe ô tô lên một đoạn đường dốc
- tay vịn, lan can (cầu thang)
- hàng đèn chiếu (trước sân khấu; ở sân bay; trước cửa hàng)
- lâcher la rampe(thông tục) chết
- rampe de lancementbệ phóng (tên lửa...)