rompu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt nhoài, kiệt sức: Dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức về thể chất.
- Thành thạo, lão luyện: Khi đi với giới từ "à", từ này có nghĩa là đã trở nên rất thành thạo, quen thuộc và giỏi giang trong một lĩnh vực nào đó nhờ kinh nghiệm.
- Gãy, đứt (nghĩa gốc/cũ): Nghĩa gốc chỉ vật thể bị gãy hoặc đứt. Nghĩa này ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
- Bị hủy bỏ, bị chấm dứt (nghĩa cũ): Dùng để chỉ một thỏa thuận, một mối quan hệ đã bị chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Mệt nhoài):
- Après cette longue randonnée, je suis complètement rompu. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn mệt nhoài.)
- Tính từ (Thành thạo - đi với "à"):
- C'est un négociateur rompu aux techniques de médiation. (Đó là một nhà đàm phán thành thạo các kỹ thuật hòa giải.)
- Elle est rompue à l'exercice de ce métier. (Cô ấy rất thạo việc trong nghề này.)
- Tính từ (Nghĩa cũ: Hủy bỏ):
- Le contrat est rompu depuis hier. (Hợp đồng đã bị hủy bỏ từ hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler à bâtons rompus": Nói chuyện rời rạc, không mạch lạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
- Ils ont parlé à bâtons rompus de tout et de rien. (Họ đã nói chuyện rời rạc đủ thứ trên đời.)
- "Style rompu": Lối văn cóc chảy, không liền mạch, bị ngắt quãng.
Biến thể và từ gần giống
- Rompre (Động từ): Làm gãy, cắt đứt, chấm dứt, hủy bỏ.
- Rompre un accord. (Hủy bỏ một thỏa thuận.)
- Rompre le pain. (Bẻ bánh.)
- Rupture (Danh từ): Sự đứt gãy, sự cắt đứt, sự chấm dứt.
- Une rupture de contrat. (Sự chấm dứt hợp đồng.)
- Une rupture amoureuse. (Sự chia tay trong tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "mệt nhoài": Épuisé, exténué, harassé, fourbu.
- Pour "thành thạo": Expérimenté, aguerri, exercé, habitué.
- Pour "hủy bỏ" (nghĩa cũ): Annulé, résilié, dissous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng cho tính từ "rompu". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "rompre") - En venir à rompre: Đi đến chỗ cắt đứt, chấm dứt. - Leurs désaccords sont tels qu'ils en sont venus à rompre. (Bất đồng của họ lớn đến mức họ đã đi đến chỗ cắt đứt.)
Thành ngữ liên quan
- À bâtons rompus: (Đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Les chiens aboient, la caravane passe (ou "rompt"): Chó sủa, đoàn lữ hành vẫn đi (ý nói cứ mặc kệ lời chỉ trích, vẫn tiếp tục công việc của mình).
tính từ
- gãy, đứt
- mệt nhoài
- Je suis romputôi mệt nhoài
- Rompu à + thành thạo, thạo, lão luyện
- Rompu au travailthạo việc
- (từ cũ, nghĩa cũ) hủy bỏ, thủ tiêu, bỏ
- Fiançailles rompuescuộc đính hôn đã hủy bỏ
- parler à bâtons rompusxem bâton
- style rompulời văn cóc chảy