rompu

Học thuật
Thân thiện
rompu

Je suis rompu après cette longue randonnée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt nhoài, kiệt sức: Dùng để diễn tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức về thể chất.
    • Thành thạo, lão luyện: Khi đi với giới từ "à", từ này có nghĩađã trở nên rất thành thạo, quen thuộc giỏi giang trong một lĩnh vực nào đó nhờ kinh nghiệm.
    • Gãy, đứt (nghĩa gốc/): Nghĩa gốc chỉ vật thể bị gãy hoặc đứt. Nghĩa này ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
    • Bị hủy bỏ, bị chấm dứt (nghĩa ): Dùng để chỉ một thỏa thuận, một mối quan hệ đã bị chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Mệt nhoài):
    • Après cette longue randonnée, je suis complètement rompu. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi hoàn toàn mệt nhoài.)
  • Tính từ (Thành thạo - đi với "à"):
    • C'est un négociateur rompu aux techniques de médiation. (Đómột nhà đàm phán thành thạo các kỹ thuật hòa giải.)
    • Elle est rompue à l'exercice de ce métier. ( ấy rất thạo việc trong nghề này.)
  • Tính từ (Nghĩa : Hủy bỏ):
    • Le contrat est rompu depuis hier. (Hợp đồng đã bị hủy bỏ từ hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler à bâtons rompus": Nói chuyện rời rạc, không mạch lạc, nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
    • Ils ont parlé à bâtons rompus de tout et de rien. (Họ đã nói chuyện rời rạc đủ thứ trên đời.)
  • "Style rompu": Lối văn cóc chảy, không liền mạch, bị ngắt quãng.
Biến thể từ gần giống
  • Rompre (Động từ): Làm gãy, cắt đứt, chấm dứt, hủy bỏ.
    • Rompre un accord. (Hủy bỏ một thỏa thuận.)
    • Rompre le pain. (Bẻ bánh.)
  • Rupture (Danh từ): Sự đứt gãy, sự cắt đứt, sự chấm dứt.
    • Une rupture de contrat. (Sự chấm dứt hợp đồng.)
    • Une rupture amoureuse. (Sự chia tay trong tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "mệt nhoài": Épuisé, exténué, harassé, fourbu.
  • Pour "thành thạo": Expérimenté, aguerri, exercé, habitué.
  • Pour "hủy bỏ" (nghĩa ): Annulé, résilié, dissous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng cho tính từ "rompu". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "rompre") - En venir à rompre: Đi đến chỗ cắt đứt, chấm dứt. - Leurs désaccords sont tels qu'ils en sont venus à rompre. (Bất đồng của họ lớn đến mức họ đã đi đến chỗ cắt đứt.)

Thành ngữ liên quan
  • À bâtons rompus: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Les chiens aboient, la caravane passe (ou "rompt"): Chó sủa, đoàn lữ hành vẫn đinói cứ mặc kệ lời chỉ trích, vẫn tiếp tục công việc của mình).
rompu

Je suis rompu après cette longue randonnée.

tính từ
  1. gãy, đứt
  2. mệt nhoài
    • Je suis rompu
      tôi mệt nhoài
  3. Rompu à + thành thạo, thạo, lão luyện
    • Rompu au travail
      thạo việc
  4. (từ , nghĩa ) hủy bỏ, thủ tiêu, bỏ
    • Fiançailles rompues
      cuộc đính hôn đã hủy bỏ
    • parler à bâtons rompus
      xem bâton
    • style rompu
      lời văn cóc chảy