rancher
- Danh từ:
- Chủ trại chăn nuôi gia súc: Một người sở hữu hoặc quản lý một trang trại rộng lớn (gọi là ranch), chuyên chăn nuôi các loại gia súc như bò, cừu.
- Người làm việc tại trại chăn nuôi: Một người được thuê để làm các công việc như chăn thả, chăm sóc gia súc tại một trang trại.
- Danh từ:
- The rancher owns thousands of acres of land for his cattle. (Người chủ trại sở hữu hàng ngàn mẫu đất để nuôi bò của mình.)
- She works as a rancher, herding sheep on the vast prairie. (Cô ấy làm việc với tư cách là một người làm ở trại, chăn thả cừu trên đồng cỏ rộng lớn.)
- The local ranchers are concerned about the drought. (Những chủ trại địa phương đang lo ngại về hạn hán.)
"Cattle rancher": Chủ trại chăn nuôi bò, một cụm từ phổ biến để chỉ rõ loại gia súc.
- He is a third-generation cattle rancher in Texas. (Ông ấy là một chủ trại chăn nuôi bò thế hệ thứ ba ở Texas.)
"Rancher's lifestyle": Lối sống của chủ trại, thường gắn liền với không gian rộng lớn, làm việc ngoài trời và gần gũi với thiên nhiên.
- The rancher's lifestyle is demanding but rewarding. (Lối sống của chủ trại đòi hỏi nhiều công sức nhưng cũng đầy ý nghĩa.)
Ranch (n): Trang trại chăn nuôi gia súc rộng lớn.
- They bought a ranch in Montana. (Họ đã mua một trang trại ở Montana.)
Ranching (n): Nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại; hoạt động quản lý một trang trại.
- Ranching is the main industry in this region. (Chăn nuôi trang trại là ngành công nghiệp chính ở vùng này.)
Ranchman (n): (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Chủ trại hoặc người làm việc tại trại.
- Cattleman: Người chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc (thường là bò).
- Herder: Người chăn thả gia súc.
- Stockman: Người chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc.
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ riêng như "to herd" - chăn thả, "to manage a ranch" - quản lý trang trại).
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rancher". Các thành ngữ thường liên quan đến cuộc sống trang trại hoặc gia súc, ví dụ: "till the cows come home" - làm việc gì đó trong một thời gian rất dài).
- chủ trại nuôi súc vật
- người làm ở trại nuôi súc vật