rancher

/'rɑ:ntʃə/ Cách viết khác : (ranchman) /'rɑ:ntʃə/
Học thuật
Thân thiện
rancher

A rancher checks on his cattle in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ trại chăn nuôi gia súc: Một người sở hữu hoặc quản lý một trang trại rộng lớn (gọi là ranch), chuyên chăn nuôi các loại gia súc như , cừu.
    • Người làm việc tại trại chăn nuôi: Một người được thuê để làm các công việc như chăn thả, chăm sóc gia súc tại một trang trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rancher owns thousands of acres of land for his cattle. (Người chủ trại sở hữu hàng ngàn mẫu đất để nuôi của mình.)
    • She works as a rancher, herding sheep on the vast prairie. ( ấy làm việc với tư cách một người làmtrại, chăn thả cừu trên đồng cỏ rộng lớn.)
    • The local ranchers are concerned about the drought. (Những chủ trại địa phương đang lo ngại về hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cattle rancher": Chủ trại chăn nuôi , một cụm từ phổ biến để chỉ rõ loại gia súc.

    • He is a third-generation cattle rancher in Texas. (Ông ấy một chủ trại chăn nuôi thế hệ thứ ba ở Texas.)
  • "Rancher's lifestyle": Lối sống của chủ trại, thường gắn liền với không gian rộng lớn, làm việc ngoài trời gần gũi với thiên nhiên.

    • The rancher's lifestyle is demanding but rewarding. (Lối sống của chủ trại đòi hỏi nhiều công sức nhưng cũng đầy ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranch (n): Trang trại chăn nuôi gia súc rộng lớn.

    • They bought a ranch in Montana. (Họ đã mua một trang trại ở Montana.)
  • Ranching (n): Nghề chăn nuôi gia súc trên trang trại; hoạt động quản lý một trang trại.

    • Ranching is the main industry in this region. (Chăn nuôi trang trại ngành công nghiệp chínhvùng này.)
  • Ranchman (n): (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Chủ trại hoặc người làm việc tại trại.

Từ đồng nghĩa
  • Cattleman: Người chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc (thường ).
  • Herder: Người chăn thả gia súc.
  • Stockman: Người chăn nuôi hoặc buôn bán gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ riêng như "to herd" - chăn thả, "to manage a ranch" - quản lý trang trại).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rancher". Các thành ngữ thường liên quan đến cuộc sống trang trại hoặc gia súc, dụ: "till the cows come home" - làm việc đó trong một thời gian rất dài).

rancher

A rancher checks on his cattle in the morning.

danh từ
  1. chủ trại nuôi súc vật
  2. người làmtrại nuôi súc vật

Từ gần giống