rancour
/'ræɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiềm thù, sự thù oán dai dẳng: Chỉ cảm giác tức giận, căm ghét sâu sắc và lâu dài đối với ai đó, thường xuất phát từ một sự xúc phạm hoặc mâu thuẫn trong quá khứ.
- Ác ý, sự cay đắng: Thái độ hoặc cảm xúc tiêu cực, đầy phẫn uất và không khoan dung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He spoke about his former boss without any rancour. (Anh ấy nói về ông chủ cũ mà không chút hiềm thù.)
- The political debate was filled with personal rancour. (Cuộc tranh luận chính trị chứa đầy sự thù oán cá nhân.)
- She could sense the rancour in his voice. (Cô ấy có thể cảm nhận được sự cay đắng trong giọng nói của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bear/harbour rancour": Nuôi dưỡng lòng hiềm thù.
- He harboured rancour for years after the unfair dismissal. (Anh ta nuôi lòng hiềm thù trong nhiều năm sau khi bị sa thải bất công.)
- "Free from rancour": Không có ác ý, không thù hằn.
- Their criticism was constructive and free from rancour. (Lời chỉ trích của họ mang tính xây dựng và không có ác ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Rancorous (tính từ): Đầy hiềm thù, cay độc.
- The debate turned into a rancorous argument. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc cãi vã đầy hiềm thù.)
- Rancor (danh từ): Cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, của "rancour".
Từ đồng nghĩa
- Bitterness: Sự cay đắng.
- Malice: Ác ý.
- Spite: Sự hằn học, ác tâm.
- Animosity: Sự thù địch.
- Grudge: Mối hận thù, sự oán giận.
Thành ngữ liên quan
- "With rancour in one's heart": Với lòng đầy thù hận.
- He faced his rival with rancour in his heart. (Anh ta đối mặt với đối thủ với lòng đầy thù hận.)
danh từ
- sự hiềm thù, sự thù oán; ác ý