range in
Động từ (cụm động từ):
- Hiệu chỉnh vào một điểm hoặc mục tiêu, đặc biệt bằng thiết bị dẫn đường tự động: "range in" mô tả hành động điều chỉnh hệ thống định vị hoặc vũ khí để nhắm chính xác vào một đối tượng hoặc vị trí cụ thể, thường sử dụng các phương tiện hỗ trợ tự động như radar hoặc GPS.
- (Hệ thống tên lửa đã được hiệu chỉnh vào mục tiêu với độ chính xác cao.)
- (Người điều hướng đã hiệu chỉnh tọa độ để đảm bảo hạ cánh an toàn.)
"range in on something": tập trung hoặc nhắm vào một điểm cụ thể.
The radar system ranged in on the approaching aircraft. (Hệ thống radar đã hiệu chỉnh vào máy bay đang tiếp cận.)"range in (a weapon/system)": điều chỉnh vũ khí hoặc thiết bị để đạt độ chính xác.
The artillery crew ranged in the cannon before firing. (Kíp pháo binh đã hiệu chỉnh khẩu pháo trước khi khai hỏa.)
Range (danh từ): phạm vi, tầm bắn.
The missile has a range of 300 kilometers. (Tên lửa có tầm bắn 300 km.)Ranging (danh từ/động từ): hành động hiệu chỉnh hoặc đo khoảng cách.
Ranging is crucial for accurate targeting. (Việc hiệu chỉnh là rất quan trọng để nhắm mục tiêu chính xác.)
Home in on: hướng tới, nhắm vào (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
The drone homed in on the signal. (Máy bay không người lái đã hướng tới tín hiệu.)Lock onto: khóa vào (mục tiêu).
The missile locked onto the enemy jet. (Tên lửa khóa vào máy bay phản lực của địch.)
Range out: mở rộng phạm vi hoặc điều chỉnh ra xa.
The system ranged out to cover a larger area. (Hệ thống đã mở rộng phạm vi để bao phủ một khu vực lớn hơn.)Close in on: tiếp cận gần hơn, siết chặt mục tiêu.
The troops closed in on the enemy position. (Quân đội tiếp cận gần hơn vị trí của địch.)
In range: trong tầm bắn hoặc phạm vi hoạt động.
The target is now in range. (Mục tiêu hiện đang trong tầm bắn.)Out of range: ngoài tầm bắn hoặc phạm vi.
The radio signal was out of range. (Tín hiệu radio đã ngoài phạm vi.)