rankin

rankin

Jeannette Rankin cast her historic vote in Congress.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rankin một họ (tên gia đình) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người cụ thể. Trong bối cảnh lịch sử, "Rankin" đặc biệt liên quan đến Jeannette Rankin, một nhà lãnh đạo trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ ở Montana, Hoa Kỳ. người phụ nữ đầu tiên phục vụ trong Hạ viện Hoa Kỳ (1880-1973).

dụ sử dụng
  • (Jeannette Rankin một nhân vật chủ chốt trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ.)
  • (Di sản của Rankin tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rankin" có thể được dùng như một tên riêng trong văn bản lịch sử hoặc chính trị, không mang nghĩa thông thường như các danh từ khác.
  • Khi nhắc đến "Rankin", người ta thường ngầm hiểu Jeannette Rankin do tầm quan trọng lịch sử của .
Biến thể từ gần giống
  • Rankine (danh từ): Một họ khác, đôi khi bị nhầm lẫn với Rankin, nhưng không liên quan đến nhân vật lịch sử trên.
  • Rankin không biến thể từ loại khác (như tính từ hay động từ) đây danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Rankin" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể tham khảo:
    • Suffragist: người đấu tranh cho quyền bầu cử (đặc biệt phụ nữ).
      • She was a prominent suffragist like Rankin. ( ấy một nhà đấu tranh cho quyền bầu cử nổi bật như Rankin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Rankin" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Rankin". Tuy nhiên, có thể nhắc đến:
    • "To break the glass ceiling": vượt qua rào cản vô hình (thường về giới tính).
      • Rankin broke the glass ceiling by becoming the first woman in Congress. (Rankin đã phá vỡ rào cản vô hình khi trở thành người phụ nữ đầu tiên trong Quốc hội.)