rankine
Danh từ: - Đơn vị Rankine: "Rankine" là một đơn vị đo nhiệt độ trên thang Rankine, được ký hiệu là °R hoặc °Ra. Không giống như thang Kelvin, thang Rankine sử dụng độ Fahrenheit thay vì độ Celsius, với điểm 0 tuyệt đối tương đương -459.67°F. Mỗi độ Rankine bằng một độ Fahrenheit, nhưng thang đo bắt đầu từ 0 tuyệt đối.
- (Nhiệt độ của không độ tuyệt đối là 0 độ Rankine.)
- (Trong một số lĩnh vực kỹ thuật, nhiệt độ được đo bằng đơn vị Rankine thay vì Fahrenheit.)
"Rankine cycle": Chu trình Rankine, một chu trình nhiệt động lực học dùng trong các nhà máy điện.
- The Rankine cycle is fundamental to steam power generation. (Chu trình Rankine là nền tảng cho việc sản xuất điện bằng hơi nước.)
"Rankine scale": Thang đo Rankine, thang nhiệt độ tuyệt đối dựa trên độ Fahrenheit.
- The Rankine scale is primarily used in American engineering thermodynamics. (Thang Rankine chủ yếu được sử dụng trong nhiệt động lực học kỹ thuật của Mỹ.)
Rankine (tính từ): liên quan đến đơn vị hoặc thang đo Rankine.
- Rankine temperature measurements are crucial for certain calculations. (Các phép đo nhiệt độ Rankine rất quan trọng cho một số tính toán.)
William Rankine: Tên của nhà vật lý học người Scotland, người đã phát triển thang đo này.
- The Rankine scale was named after the physicist William Rankine. (Thang Rankine được đặt theo tên nhà vật lý William Rankine.)
- Độ Rankine: Cách gọi tương tự, nhưng thường dùng để chỉ giá trị cụ thể.
- 100 degrees Rankine is equivalent to -359.67 degrees Fahrenheit. (100 độ Rankine tương đương với -359,67 độ Fahrenheit.)
- Degrees Rankine (°R): Đơn vị đo chính thức.
- The engine operates at 2000 degrees Rankine. (Động cơ hoạt động ở 2000 độ Rankine.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rankine" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.