renommer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cử lại, tái cử: Chỉ hành động bầu hoặc bổ nhiệm lại một người vào cùng một chức vụ sau một nhiệm kỳ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ca tụng, khen ngợi: Dùng để chỉ việc nói tốt, ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa "cử lại, tái cử"):
- Le conseil d'administration a décidé de renommer le directeur général. (Hội đồng quản trị đã quyết định tái cử tổng giám đốc.)
- Le président a été renommé pour un second mandat. (Tổng thống đã được tái cử cho nhiệm kỳ thứ hai.)
Ngoại động từ (nghĩa cũ "ca tụng"):
- Les poètes renommaient sa beauté dans leurs vers. (Các nhà thơ ca tụng vẻ đẹp của nàng trong thơ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être renommé à un poste": Được tái bổ nhiệm vào một vị trí.
- Elle a été renommée au poste de ministre des Affaires étrangères. (Bà ấy đã được tái bổ nhiệm vào chức vụ Bộ trưởng Ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
Renommée (danh từ giống cái): Danh tiếng, thanh danh.
- Il jouit d'une grande renommée internationale. (Ông ấy có một danh tiếng lớn trên trường quốc tế.)
Renommer không nên nhầm lẫn với nommer (bổ nhiệm, đặt tên) hay renommé (tính từ: nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
- Réélire: Tái đắc cử, bầu lại (thường dùng cho chức vụ dân cử).
- Réintégrer: Tái bổ nhiệm, phục chức (vào một vị trí công việc).
- (Nghĩa cũ) Célébrer, louer: Ca ngợi, tán dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- cử lại, tái cử
- Renommer un députétái cử một nghị sĩ
- (từ cũ, nghĩa cũ) ca tụng, khen ngợi
- Héros qu'on renomme en tout lieungười anh hùng được người ta ca tụng khắp nơi