renommer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cử lại, tái cử: Chỉ hành động bầu hoặc bổ nhiệm lại một người vào cùng một chức vụ sau một nhiệm kỳ.
    • (Từ , nghĩa ) Ca tụng, khen ngợi: Dùng để chỉ việc nói tốt, ca ngợi ai đó hoặc điều đó một cách rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa "cử lại, tái cử"):

    • Le conseil d'administration a décidé de renommer le directeur général. (Hội đồng quản trị đã quyết định tái cử tổng giám đốc.)
    • Le président a été renommé pour un second mandat. (Tổng thống đã được tái cử cho nhiệm kỳ thứ hai.)
  • Ngoại động từ (nghĩa "ca tụng"):

    • Les poètes renommaient sa beauté dans leurs vers. (Các nhà thơ ca tụng vẻ đẹp của nàng trong thơ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être renommé à un poste": Được tái bổ nhiệm vào một vị trí.
    • Elle a été renommée au poste de ministre des Affaires étrangères. ( ấy đã được tái bổ nhiệm vào chức vụ Bộ trưởng Ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Renommée (danh từ giống cái): Danh tiếng, thanh danh.

    • Il jouit d'une grande renommée internationale. (Ông ấy có một danh tiếng lớn trên trường quốc tế.)
  • Renommer không nên nhầm lẫn với nommer (bổ nhiệm, đặt tên) hay renommé (tính từ: nổi tiếng).

Từ đồng nghĩa
  • Réélire: Tái đắc cử, bầu lại (thường dùng cho chức vụ dân cử).
  • Réintégrer: Tái bổ nhiệm, phục chức (vào một vị trí công việc).
  • (Nghĩa ) Célébrer, louer: Ca ngợi, tán dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. cử lại, tái cử
    • Renommer un député
      tái cử một nghị sĩ
  2. (từ , nghĩa ) ca tụng, khen ngợi
    • Héros qu'on renomme en tout lieu
      người anh hùng được người ta ca tụng khắp nơi

Từ gần giống

Từ chứa "renommer"