rapidly

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nhanh chóng, mau lẹ: "rapidly" mô tả hành động diễn ra với tốc độ cao, trong thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe di chuyển nhanh chóng trên đường cao tốc.)
  • ( ấy làm việc mau lẹ để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow rapidly": phát triển nhanh chóng.

    • The city's population is growing rapidly. (Dân số của thành phố đang phát triển nhanh chóng.)
  • "to change rapidly": thay đổi mau chóng.

    • Technology is changing rapidly in the modern world. (Công nghệ đang thay đổi mau chóng trong thế giới hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapid (adj): nhanh, mau lẹ.

    • The patient made a rapid recovery. (Bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng.)
  • Rapidity (n): sự nhanh chóng, tốc độ.

    • The rapidity of the change surprised everyone. (Tốc độ nhanh chóng của sự thay đổi đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Quickly: một cách nhanh.

    • He finished his homework quickly. (Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà một cách nhanh chóng.)
  • Swiftly: một cách nhanh nhẹn, mau lẹ.

    • The bird flew swiftly across the sky. (Con chim bay nhanh nhẹn ngang qua bầu trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up: tăng tốc, làm nhanh hơn.

    • We need to speed up the process. (Chúng ta cần phải tăng tốc quy trình.)
  • Hurry up: nhanh lên, vội vàng.

    • Hurry up or we'll miss the bus! (Nhanh lên nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt!)
Thành ngữ liên quan
  • In the blink of an eye: trong nháy mắt, rất nhanh.

    • The accident happened in the blink of an eye. (Tai nạn xảy ra trong nháy mắt.)
  • At breakneck speed: với tốc độ chóng mặt, rất nguy hiểm.

    • He drove at breakneck speed on the winding road. (Anh ấy lái xe với tốc độ chóng mặt trên con đường quanh co.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rapidly"

rapidly
The water level in the glass is rising rapidly as the girl pours from a large pitcher.