reptile
/'reptail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Động vật học) Loài bò sát: Một lớp động vật có xương sống, máu lạnh, thường có vảy, sinh sản bằng trứng. Ví dụ: rắn, thằn lằn, cá sấu, rùa.
- (Nghĩa bóng, miệt thị) Người hèn hạ, đê tiện: Dùng để chỉ một người có tính cách thấp hèn, luồn cúi hoặc đáng khinh.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Thuộc về loài bò sát.
- (Nghĩa bóng) Hèn hạ, luồn cúi: Mang đặc tính như nghĩa bóng của danh từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa động vật học):
- Snakes and lizards are both reptiles. (Rắn và thằn lằn đều là loài bò sát.)
- The zoo has a new exhibit featuring tropical reptiles. (Sở thú có một khu trưng bày mới về các loài bò sát nhiệt đới.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He is a reptile who would betray anyone for money. (Hắn là một kẻ hèn hạ, sẵn sàng phản bội bất kỳ ai vì tiền.)
- Don't trust that political reptile. (Đừng tin tên chính khách đê tiện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The reptile brain": Một thuật ngữ trong khoa học thần kinh chỉ phần nguyên thủy nhất của não bộ con người, liên quan đến bản năng sinh tồn và cảm xúc cơ bản.
- Fear is often a reaction from the reptile brain. (Nỗi sợ thường là phản ứng từ não bò sát.)
Biến thể và từ liên quan
- Reptilian (Tính từ): Thuộc về hoặc giống loài bò sát. (Nghĩa bóng) Lạnh lùng, xảo quyệt.
- He looked at me with a cold, reptilian stare. (Hắn nhìn tôi với ánh mắt lạnh lùng, như loài bò sát.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật học: Herpetofauna (quần thể bò sát và lưỡng cư), cold-blooded animal (động vật máu lạnh).
- Nghĩa bóng (miệt thị): Scoundrel (kẻ vô lại), creep (kẻ đáng ghét), sycophant (kẻ nịnh hót), snake (con rắn - dùng như ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reptile". Tuy nhiên, các loài bò sát cụ thể thường xuất hiện trong thành ngữ (ví dụ: "a snake in the grass" - kẻ phản bội).
danh từ
- (động vật học) loài bò sát
- người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót
tính từ
- bò
- (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót