reptile

/'reptail/
danh từ
  1. (động vật học) loài bò sát
  2. người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót
tính từ
  1. (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "reptile"

Từ có nhắc đến "reptile"