reptile

/'reptail/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Động vật học) Loài bò sát: Một lớp động vật xương sống, máu lạnh, thường vảy, sinh sản bằng trứng. dụ: rắn, thằn lằn, cá sấu, rùa.
    • (Nghĩa bóng, miệt thị) Người hèn hạ, đê tiện: Dùng để chỉ một người tính cách thấp hèn, luồn cúi hoặc đáng khinh.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Thuộc về loài bò sát.
    • (Nghĩa bóng) Hèn hạ, luồn cúi: Mang đặc tính như nghĩa bóng của danh từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật học):

    • Snakes and lizards are both reptiles. (Rắn thằn lằn đều loài bò sát.)
    • The zoo has a new exhibit featuring tropical reptiles. (Sở thú một khu trưng bày mới về các loài bò sát nhiệt đới.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He is a reptile who would betray anyone for money. (Hắn một kẻ hèn hạ, sẵn sàng phản bội bất kỳ ai tiền.)
    • Don't trust that political reptile. (Đừng tin tên chính khách đê tiện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reptile brain": Một thuật ngữ trong khoa học thần kinh chỉ phần nguyên thủy nhất của não bộ con người, liên quan đến bản năng sinh tồn cảm xúc cơ bản.
    • Fear is often a reaction from the reptile brain. (Nỗi sợ thường phản ứng từ não bò sát.)
Biến thể từ liên quan
  • Reptilian (Tính từ): Thuộc về hoặc giống loài bò sát. (Nghĩa bóng) Lạnh lùng, xảo quyệt.
    • He looked at me with a cold, reptilian stare. (Hắn nhìn tôi với ánh mắt lạnh lùng, như loài bò sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật học: Herpetofauna (quần thể bò sát lưỡng cư), cold-blooded animal (động vật máu lạnh).
  • Nghĩa bóng (miệt thị): Scoundrel (kẻlại), creep (kẻ đáng ghét), sycophant (kẻ nịnh hót), snake (con rắn - dùng như ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reptile". Tuy nhiên, các loài bò sát cụ thể thường xuất hiện trong thành ngữ ( dụ: "a snake in the grass" - kẻ phản bội).
danh từ
  1. (động vật học) loài bò sát
  2. người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót
tính từ
  1. (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "reptile"