rapinerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (từ , nghĩa ):
    • Sự cướp bóc, sự cướp đoạt: Hành động lấy tài sản của người khác một cách bạo lực, trái phép.
    • Hành động ăn cướp: Hành động phạm tội trộm cướp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rapinerie des bandits de grand chemin semait la terreur dans la région. (Hành động cướp bóc của những tên cướp đường lớn đã gieo rắc nỗi kinh hoàng trong vùng.)
    • Il fut accusé de rapinerie pour avoir dévalisé la diligence. (Hắn ta bị buộc tội ăn cướp đã cướp sạch chiếc xe ngựa chở khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de la rapinerie" (cách nói ): thuộc về hành động cướp bóc.
    • Ces actes sont de la pure rapinerie. (Những hành động đó thuần túy là cướp bóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapine (danh từ giống cái, từ ): sự cướp bóc, sự cướp đoạt. Đâytừ gốc của "rapinerie".
  • Rapiner (động từ, từ ): cướp bóc, ăn cướp.
Từ đồng nghĩa
  • Brigandage (danh từ giống đực): nạn cướp bóc, hành động của kẻ cướp.
  • Pillage (danh từ giống đực): sự cướp phá.
  • Vol avec violence (cụm từ): trộm cắp sử dụng bạo lực.
Lưu ý
  • "Rapinerie"một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ điển.
  • Từ này mang sắc thái mạnh, chỉ hành động cướp bóc tính chất bạo lực công khai.
danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa cũ)
  1. sự cướp bóc, sự cướp đoạt
  2. hành động ăn cướp

Từ gần giống