rupiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thi giỏi, thi đỗ với điểm số cao: "rupiner" là một động từ thông tục, được dùng chủ yếu trong môi trường học đường để chỉ việc một thí sinh thể hiện xuất sắc, đạt kết quả cao trong một kỳ thi hoặc một bài kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Candidat qui a rupiné à l'oral. (Thí sinh thi giỏi về vấn đáp.)
    • Il a rupiné sa chimie. (Anh ấy thi giỏi môn hóa.)
    • Elle a complètement rupiné son bac. ( ấy thi tú tài đỗ rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất thân mật, suồng sã. thường được dùng trong ngôn ngữ nói giữa học sinh, sinh viên với nhau không phù hợp cho văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh thành công bất ngờ hoặc ấn tượng: (Không ai nghĩ anh ta sẽ đỗ, thế mà anh ta thi giỏi lắm!)
Biến thể từ gần giống
  • Rupin (danh từ, thông tục): Người học giỏi, "học gạo".
    • C'est un vrai rupin en maths. (Cậu ta đúngmột tay học gạo môn toán.)
  • Cartonner (động từ, thông tục): Cũng có nghĩa thi đỗ rất tốt, thành công vang dội.
    • Il a cartonné à son examen. (Anh ấy thi đỗ xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Réussir brillamment: Thi đỗ xuất sắc (trang trọng hơn).
  • Exceller: Xuất sắc, giỏi.
  • Tout déchirer (thông tục rất mạnh): "" bài thi, làm bài cực tốt.
Từ trái nghĩa
  • Rater: Thi trượt.
  • Échouer: Thất bại, thi hỏng.
  • Se planter (thông tục): Thi hỏng, "ngã".
động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường, thân mật) thi giỏi
    • Candidat qui a rupiné à l'oral
      thí sinh thi giỏi về vấn đáp
    • rupiner sa chimie
      thi giỏi môn hóa