Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
động từ
  • (ngôn ngữ nhà trường, thân mật) thi giỏi
    • Candidat qui a rupiné à l'oral
      thí sinh thi giỏi về vấn đáp
    • rupiner sa chimie
      thi giỏi môn hóa
Related search result for "rupiner"
Comments and discussion on the word "rupiner"