rubanerie

Học thuật
Thân thiện
rubanerie

Une rubanerie vend des rubans de soie de toutes les couleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm băng: Chỉ ngành nghề, hoạt động sản xuất các loại băng, dải (thường bằng vải, lụa, giấy, hoặc nhựa).
    • Nghề bán băng: Chỉ ngành nghề, hoạt động buôn bán, kinh doanh các loại băng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rubanerie est une industrie traditionnelle dans cette région. (Nghề làm băngmột ngành công nghiệp truyền thốngvùng này.)
    • Il travaille dans la rubanerie depuis vingt ans. (Ông ấy làm trong nghề buôn bán băng đã hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, thương mại hoặc lịch sử để chỉ một ngành nghề cụ thể.
    • L'histoire de la rubanerie lyonnaise est fascinante. (Lịch sử nghề làm băng ở Lyon thật hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruban (danh từ giống đực): dải băng, dải ruy-băng.
  • Rubanier / Rubanière (danh từ): thợ làm băng, người buôn bán băng.
Từ đồng nghĩa
  • Fabrication de rubans: sự chế tạo, sản xuất băng.
  • Commerce de rubans: việc buôn bán băng.
rubanerie

Une rubanerie vend des rubans de soie de toutes les couleurs.

danh từ giống cái
  1. nghề làm băng
  2. nghề bán băng