rappee
/ræ'pi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc lá bào (để hít): Một loại thuốc lá được bào nhỏ, khô và mạnh, chủ yếu dùng để hít (ngửi) qua mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old gentleman offered him a pinch of rappee from his snuffbox. (Ngài quý tộc lớn tuổi mời anh ta một nhúm thuốc lá bào từ hộp thuốc hít của mình.)
- Rappee was a common form of tobacco consumption in the 18th century. (Thuốc lá bào là một hình thức tiêu thụ thuốc lá phổ biến ở thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pinch of rappee": Một nhúm thuốc lá bào.
- He took a pinch of rappee to clear his head. (Ông ấy hít một nhúm thuốc lá bào để đầu óc tỉnh táo.)
Biến thể và từ gần giống
- Snuff (n): Thuốc lá hít (tên gọi chung, trong đó rappee là một loại snuff đặc biệt, sẫm màu và thô).
- Tobacco (n): Thuốc lá (danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Strong snuff: Thuốc lá hít mạnh.
- Coarse snuff: Thuốc lá hít thô.
Lưu ý
- Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả các phong tục cũ.
- "Rappee" chỉ một loại snuff (thuốc hít) cụ thể, có màu sẫm và được bào thô, mạnh hơn các loại snuff khác.
danh từ
- thuốc lá bào (để hít)