rupee

/ru:'pi:/
Học thuật
Thân thiện
rupee

A shopkeeper counts several rupee coins on the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản: "rupee" đơn vị tiền tệ chính thức của một số quốc gia, phổ biến nhất là Ấn Độ. Một rupee thường được chia thành 100 đơn vị nhỏ hơn (như paisa hoặc cent).
    • Đồng tiền: "rupee" cũng dùng để chỉ chính đồng xu hoặc tờ tiền giấy mệnh giá rupee.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the book is 500 Indian rupees. (Giá của cuốn sách 500 rupee Ấn Độ.)
    • He exchanged his dollars for Nepalese rupees at the airport. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy rupee Nepal ở sân bay.)
    • Do you have a 10-rupee coin for the bus? (Bạn đồng xu 10 rupee để đi xe buýt không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rupee-denominated": được định giá bằng rupee.

    • The bond is a rupee-denominated asset. (Trái phiếu đó một tài sản được định giá bằng rupee.)
  • "rupee terms": tính theo đơn vị rupee.

    • The cost in rupee terms has increased due to inflation. (Chi phí tính theo rupee đã tăng do lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Rupee (danh từ): Cách viết phát âm giống nhau, nhưng có thể được viết tắt "Rs" hoặc "₹" (ký hiệu rupee Ấn Độ).
  • Paisa (danh từ): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, bằng 1/100 rupeemột số quốc gia như Ấn Độ, Pakistan, Nepal.
Từ đồng nghĩa
  • Currency unit: đơn vị tiền tệ.
  • Monetary unit: đơn vị tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "rupee" với một giới từ để tạo thành nghĩa mới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "rupee".)

rupee

A shopkeeper counts several rupee coins on the counter.

danh từ
  1. đồng rupi (tiền Ân-độ)

Từ gần giống