rape

/reip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tội hiếp dâm, hành vi hiếp dâm: Hành động tình dục cưỡng bức, không sự đồng ý của nạn nhân, đặc biệt phụ nữ.
    • Sự cướp bóc, sự tàn phá (trong chiến tranh, văn chương): Hành động hủy hoại cướp phá một cách dã man, thường dùng để chỉ chiến tranh hoặc sự xâm lược.
    • (Thực vật học) Cây cải dầu: Một loại cây trồng lấy hạt để sản xuất dầu.
  2. Ngoại động từ:

    • Hiếp dâm: Thực hiện hành vi tình dục với ai đó bằng lực hoặc đe dọa, không sự đồng ý của họ.
    • Cướp bóc, tàn phá (một vùng đất, đất nước): Hủy hoại cướp phá một cách hệ thống tàn bạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was convicted of rape and sentenced to prison. (Anh ta bị kết tội hiếp dâm phải ngồi tù.)
    • The rape of the countryside by the invading army was devastating. (Sự tàn phá vùng nông thôn của quân đội xâm lược thật khủng khiếp.)
    • Rape is a common crop for producing cooking oil. (Cải dầu một loại cây trồng phổ biến để sản xuất dầu ăn.)
  • Động từ:

    • The assailant raped his victim in a dark alley. (Kẻ tấn công đã hiếp dâm nạn nhân trong một con hẻm tối.)
    • The conquerors raped the land, leaving nothing of value behind. (Những kẻ chinh phục đã cướp bóc vùng đất, không để lại giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rape" trong ngữ cảnh pháp : Thuật ngữ pháp nghiêm túc chỉ một tội ác nghiêm trọng. Việc sử dụng từ này trong đời sống hàng ngày cần hết sức thận trọng đúng ngữ cảnh.
  • "Rape" với nghĩa ẩn dụ (tàn phá): Thường được dùng trong văn chương hoặc báo chí để mô tả sự hủy hoại nghiêm trọng về môi trường, văn hóa.
    • The industrial project led to the rape of the ancient forest. (Dự án công nghiệp đã dẫn đến sự tàn phá khu rừng cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapeseed (n): Hạt cải dầu.
    • Rapeseed oil is commonly used in Europe. (Dầu hạt cải dầu thường được sử dụngchâu Âu.)
  • Rapist (n): Kẻ hiếp dâm.
    • The rapist was finally caught by the police. (Kẻ hiếp dâm cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual assault (n): Tấn công tình dục (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các hành vi không phải giao hợp cưỡng bức).
  • Violate (v): Xâm phạm, làm nhục (có thể dùng cho cả nghĩa tình dục phi tình dục).
  • Pillage (v), Plunder (v): Cướp bóc, cướp phá (đồng nghĩa với nghĩa tàn phá trong chiến tranh).
Lưu ý quan trọng
  • Từ "rape" một từ cực kỳ nhạy cảm nghiêm trọng. Không bao giờ được sử dụng một cách đùa cợt hoặc không đúng ngữ cảnh.
  • Trong tiếng Việt, từ "hiếp dâm" thuật ngữ pháp xã hội chính xác nhất cho nghĩa tội phạm tình dục này. Các từ lóng hoặc cách nói giảm nhẹ khác có thể làm giảm tính nghiêm trọng của hành vi.
danh từ
  1. nho (sau khi ép lấy nước rượu) dùng làn giấm
  2. thùng gây giấm nho
  3. (thực vật học) cây cải dầu
  4. (thơ ca) sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt, sự chiếm đoạt
  5. sự hâm hiếp, sự cưỡng dâm
ngoại động từ
  1. cướp đoạt, cưỡng đoạt, chiếm đoạt
  2. hâm hiếp, cưỡng dâm