rappelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Được) gọi lại, triệu hồi: Dùng để mô tả một người hoặc vật được yêu cầu quay trở lại, thường từ một vị trí hoặc nhiệm vụ xa. Thường dùng trong bối cảnh ngoại giao hoặc quân sự.
- (Được) gọi nhập ngũ lại: Dùng để mô tả một quân nhân dự bị hoặc đã giải ngũ được lệnh quay trở lại phục vụ trong quân đội.
Danh từ giống đực:
- Người được gọi nhập ngũ lại: Chỉ một quân nhân thuộc diện dự bị đang thực hiện nghĩa vụ quân sự theo lệnh động viên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'ambassadeur rappelé a quitté le pays hier. (Vị đại sứ bị triệu hồi đã rời khỏi đất nước ngày hôm qua.)
- Les soldats rappelés se sont présentés à la caserne. (Những người lính được gọi nhập ngũ lại đã có mặt tại doanh trại.)
Danh từ:
- Les rappelés ont reçu un nouvel entraînement. (Những người được gọi nhập ngũ lại đã nhận được huấn luyện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rappelé à l'ordre": Bị nhắc nhở, bị khiển trách để tuân thủ kỷ luật hoặc quy tắc.
- L'élève bruyant a été rappelé à l'ordre par le professeur. (Học sinh ồn ào đã bị giáo viên nhắc nhở.)
"Rappeler quelqu'un à la vie": (Văn chương) Làm cho ai đó tỉnh lại, hồi sinh (sau khi ngất hoặc suýt chết).
- Les secouristes ont réussi à le rappeler à la vie. (Nhân viên cứu hộ đã thành công trong việc hồi sinh anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
Rappeler (động từ): Gọi lại, nhắc lại, làm nhớ tới.
- Je te rappellerai demain. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn vào ngày mai.)
- Ce parfum me rappelle mon enfance. (Mùi hương này làm tôi nhớ lại tuổi thơ.)
Rappel (danh từ giống đực): Sự gọi lại, sự nhắc lại; tiếng gọi; (thể thao) sự vượt lên.
- un rappel à l'ordre (một lời nhắc nhở)
- effectuer un rappel (trong leo núi: thao tác thu dây)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "être rappelé" (quân sự):
- Mobilisé: Được động viên.
- Pour le sens "être rappelé à l'ordre":
- Réprimandé: Bị khiển trách.
- Sermonné: Bị quở trách.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Se faire rappeler: Tự mình bị gọi lại/nhắc nhở (cấu trúc bị động).
- Il s'est fait rappeler par son chef pour une erreur. (Anh ta bị cấp trên gọi lên nhắc nhở vì một sai sót.)
Thành ngữ liên quan
- "Rappeler quelqu'un à ses devoirs": Nhắc nhở ai đó về nhiệm vụ/bổn phận của họ.
- Le discours du président rappelle chaque citoyen à ses devoirs. (Bài phát biểu của tổng thống nhắc nhở mỗi công dân về bổn phận của mình.)
tính từ
- bị triệu hồi (đại sứ...)
- (được) gọi nhập ngũ lại
danh từ giống đực
- người (được) gọi nhập ngũ lại