rappeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gọi lại, gọi trở lại: Hành động gọi một người hoặc một vật quay trở lại vị trí hoặc tình trạng trước đó.
- Triệu hồi, rút về: Hành động chính thức yêu cầu ai đó (như một nhà ngoại giao, binh lính) trở về từ nơi họ được cử đến.
- Nhắc lại, gợi lại: Làm cho một ký ức, sự kiện hoặc cảm giác xuất hiện trở lại trong tâm trí.
- Nhắc nhở: Làm cho ai đó nhớ lại hoặc quay trở lại với một nhiệm vụ, quy tắc hoặc trạng thái ý thức.
- Kéo lại: Đưa một vật thể hoặc người nào đó trở lại vị trí ban đầu hoặc trạng thái trước đó.
- Giống như: Làm người ta liên tưởng đến, có những đặc điểm tương tự với người/vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Je vais rappeler mon ami plus tard. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn tôi sau.)
- Le gouvernement a rappelé son ambassadeur pour consultation. (Chính phủ đã triệu hồi đại sứ của mình để tham vấn.)
- Cette chanson me rappelle mon enfance. (Bài hát này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.)
- Le professeur rappelle les élèves à l'ordre. (Giáo viên nhắc nhở học sinh trở lại trật tự.)
- Le ressort rappelle le levier en position neutre. (Lò xo kéo cần gạt trở lại vị trí trung gian.)
- Tu me rappelles ta mère quand elle était jeune. (Con làm mẹ nhớ đến mẹ của con hồi còn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se rappeler" (tự động từ): nhớ, hồi tưởng lại.
- Je me rappelle très bien ce jour-là. (Tôi nhớ rất rõ ngày hôm đó.)
- "en rappeler": nhắc lại điều gì đó (thường dùng trong cấu trúc "cela m'en rappelle").
- Ce parfum m'en rappelle un autre. (Mùi hương này nhắc tôi nhớ đến một mùi hương khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Rappel (danh từ): sự gọi lại, sự nhắc lại; sự triệu hồi; (trong leo núi) kỹ thuật xuống dây.
- Rappelable (tính từ): có thể gọi lại, có thể triệu hồi.
- Rappeleur (danh từ): người gọi lại (ví dụ: trong một cuộc thi).
Từ đồng nghĩa
- Appeler de nouveau: gọi lại một lần nữa.
- Évoquer: gợi lên, gợi nhớ.
- Ramener: đưa trở lại, mang trở về.
- Ressusciter (nghĩa bóng): làm sống lại (ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rappeler à la vie: kéo ai đó trở lại sự sống, làm hồi tỉnh.
- Les secouristes ont réussi à le rappeler à la vie. (Nhân viên cứu hộ đã thành công trong việc kéo anh ấy trở lại sự sống.)
- Rappeler à l'ordre: nhắc nhở ai đó trở lại trật tự, kỷ luật; cảnh cáo.
- Le président de séance a rappelé l'orateur à l'ordre. (Chủ tọa đã nhắc nhở người phát biểu trở lại trật tự.)
- Rappeler à soi: làm cho tỉnh lại, lấy lại ý thức.
- Après son évanouissement, on a mis du temps à le rappeler à soi. (Sau khi ngất, phải mất một lúc mới làm cho anh ta tỉnh lại.)
Thành ngữ liên quan
- Cela ne me rappelle rien: Điều đó chẳng gợi cho tôi nhớ gì cả. (Dùng khi không nhận ra hoặc không có ký ức về điều gì.)
- Pour rappel: Để nhắc lại (thường dùng trong văn bản, thông báo chính thức để nhắc lại một thông tin quan trọng).
- Pour rappel, la réunion est à 9 heures. (Để nhắc lại, cuộc họp lúc 9 giờ.)
ngoại động từ
- gọi lại lần nữa
- Rappeler quelqu'un au téléphonegọi dây nói lại lần nữa cho ai
- gọi trở lại; gọi về, triệu hồi, rút về
- Rappeler l'acheteurgọi người mua trở lại
- Rappeler l'enfant auprès de sa mère maladegọi con về với mẹ đang ốm
- Rappeler des réservistes sous les drapeauxgọi quân dự bị nhập ngũ trở lại
- Rappeler un ambassadeurtriệu hồi một đại sứ
- cho phép trở về quê quán (người bị đi đày)
- nhắc lại, gợi lại; làm nhớ đến
- Rappeler un souvenirgợi lại một kỷ niệm
- Paysage qui rappele son village natalcảnh làm nhớ đến làng quê
- nhắc nhở trở lại
- Rappeler quelqu'un au devoirnhắc nhở ai trở lại nhiệm vụ
- kéo lại
- Rappeler quelqu'un à la viekéo ai trở lại sự sống, làm cho ai hồi tỉnh
- Ressort qui rappelle une piècelò xo kéo một bộ phận trở lại (vị trí cũ)
- giống như
- Cette femme rappelle sa soeurbà ấy giống chị bà ta
- rappelle à soilàm cho tỉnh lại
- rappelle quelqu'un à l'ordrecảnh cáo ai nhắc trở lại trật tự
nội động từ
- gọi đàn (chim đa đa..)