râbler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cào (than trong lò...): Hành động dùng một công cụ (như cái cào) để thu gom, san bằng hoặc di chuyển vật liệu rời, đặc biệt là than trong lò.
Nội động từ:
- (Kỹ thuật) Khuấy (kim loại chảy trong lò): Trong lĩnh vực luyện kim, hành động khuấy trộn kim loại nóng chảy bên trong lò để đảm bảo tính đồng nhất hoặc tạo phản ứng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le chauffeur doit râbler les cendres du foyer. (Người đốt lò phải cào tro trong buồng lửa.)
- Avant de recharger le poêle, il râble les braises. (Trước khi cho thêm củi vào bếp lò, anh ấy cào các than hồng.)
Nội động từ:
- Pour homogénéiser l'alliage, l'ouvrier râble dans le creuset. (Để làm đồng nhất hợp kim, người thợ khuấy trong nồi nấu kim loại.)
- Cette opération consiste à râbler le métal en fusion. (Thao tác này bao gồm việc khuấy kim loại nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công cụ thể liên quan đến lò, xưởng đúc hoặc luyện kim. Nó mô tả một hành động chuyên biệt hơn là "remuer" (khuấy) thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Râble (danh từ): Cái cào (dùng trong lò); cũng có thể chỉ phần thịt thăn ở thỏ hoặc một số động vật.
- Ratelier (danh từ): Dàn cào, một công cụ có nhiều răng.
- Gratter (ngoại động từ): Cào, gãi (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Brasser (ngoại động từ): Khuấy, trộn (thường dùng cho chất lỏng hoặc hỗn hợp).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Ratisser (cào, cào bằng cào), gratter (cào, gãi).
- Nội động từ (kỹ thuật): Brasser (khuấy trộn), agiter (khuấy động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- cào (than trong lò...)
nội động từ
- (kỹ thuật) khuấy (kim loại chảy trong lò)