rapprêter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hồ lại (vải): Hành động xử lý vải, thường là bằng cách thêm một lớp hồ (hồ tinh bột hoặc chất kết dính tương tự) để làm cho vải cứng hơn, phẳng phiu hơn hoặc dễ cắt may hơn. Đây thường là một công đoạn trong quá trình may mặc hoặc giặt là.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant de coudre cette chemise, il faut la rapprêter. (Trước khi may chiếc áo sơ mi này, cần phải hồ lại vải.)
- La couturière rapprête le tissu pour qu'il soit plus facile à travailler. (Người thợ may hồ lại vải để nó dễ làm việc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rapprêter un vêtement": hồ lại một bộ quần áo.
- Pour un pli parfait, il est conseillé de rapprêter le pantalon. (Để có nếp gấp hoàn hảo, nên hồ lại chiếc quần.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprêter (ngoại động từ): chuẩn bị, sửa soạn; hoặc cũng có nghĩa là hồ, làm cứng (vải) - đây là động từ gốc.
- Repassage (danh từ): việc là, ủi (quần áo) - một công đoạn thường đi kèm hoặc sau khi hồ vải.
- Empeser (ngoại động từ): hồ cứng (vải, quần áo) - một từ đồng nghĩa gần, thường chỉ việc hồ rất cứng.
Từ đồng nghĩa
- Empeser: hồ cứng.
- Rigidifier: làm cho cứng lại (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho vải).
ngoại động từ
- hồ lại (vải)