rapporteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người báo cáo, báo cáo viên: Người được giao nhiệm vụ soạn thảo và trình bày một báo cáo chính thức về một vấn đề, thường trong bối cảnh của một ủy ban, hội đồng hoặc phiên tòa.
- Người hay mách: (Nghĩa cũ, ít dùng) Người có thói quen hoặc hành vi mách lẻo, kể lại những chuyện của người khác.
Tính từ:
- Hay mách: (Nghĩa cũ, ít dùng) Dùng để mô tả một người có tính cách hay mách lẻo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le rapporteur a présenté ses conclusions devant l'assemblée. (Người báo cáo viên đã trình bày kết luận của mình trước đại hội.)
- Le rapporteur du projet de loi a répondu aux questions des députés. (Báo cáo viên của dự luật đã trả lời các câu hỏi của các nghị sĩ.)
- C'est un vrai rapporteur ; il raconte tout à la maîtresse. (Nó đúng là một đứa hay mách; nó kể hết mọi chuyện với cô giáo.)
Tính từ:
- Un enfant rapporteur. (Một đứa trẻ hay mách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rapporteur spécial: Báo cáo viên đặc biệt. Đây là một chức danh chính thức, thường trong các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, được chỉ định để điều tra và báo cáo về một vấn đề nhân quyền hoặc chủ đề cụ thể.
- Le rapporteur spécial des Nations Unies sur la liberté d'expression. (Báo cáo viên đặc biệt của Liên Hợp Quốc về quyền tự do ngôn luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapport (danh từ giống đực): Bản báo cáo.
- Rapporter (động từ): Mang lại; báo cáo lại; mách lẻo.
- Rapporteuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "rapporteur" (người báo cáo nữ, người hay mách nữ).
Từ đồng nghĩa
- Pour "người báo cáo":
- Rédacteur (du rapport): Người soạn thảo (báo cáo).
- Présentateur (du rapport): Người trình bày (báo cáo).
- Pour "người hay mách":
- Mouchard: (Thông tục) Chỉ điểm, người do thám.
- Délateur: Người tố giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être désigné comme rapporteur: Được chỉ định làm báo cáo viên.
- Il a été désigné comme rapporteur de la commission. (Ông ấy đã được chỉ định làm báo cáo viên của ủy ban.)
Thành ngữ liên quan
- Faire le rapporteur: (Thông tục) Hành động như một người mách lẻo.
- Arrête de faire le rapporteur ! (Đừng có mách nữa!)
danh từ giống đực
- người báo cáo, báo cáo viên
- người hay mách
- (toán học) thước đo góc