rapporter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mang trở lại, đem về: Chỉ hành động mang một vật gì đó trở lại nơi xuất phát hoặc mang một thứ gì đó từ nơi khác về.
- Mang lại, đem lại: Chỉ việc tạo ra kết quả, lợi ích hoặc thông tin.
- Thêm vào, nối thêm: Chỉ hành động gắn thêm, bổ sung một phần vào một vật thể.
- Thuật lại, kể lại: Chỉ việc truyền đạt lại thông tin, lời nói của người khác (thường mang nghĩa tiêu cực như mách lẻo).
Ví dụ sử dụng
- Mang trở lại, đem về:
- N'oublie pas de rapporter le livre à la bibliothèque. (Đừng quên mang trả cuốn sách về thư viện.)
- Il a rapporté des souvenirs de son voyage. (Anh ấy đã mang về những món quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.)
- Mang lại, đem lại:
- Cette affaire lui a rapporté beaucoup d'argent. (Vụ làm ăn này đã mang lại cho anh ta rất nhiều tiền.)
- L'enquête n'a rien rapporté de nouveau. (Cuộc điều tra không đem lại điều gì mới.)
- Thuật lại, kể lại:
- Il a rapporté nos propos au directeur. (Nó đã mách lời nói của chúng tôi với giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À rapporter": (dùng trên thực đơn) món ăn mang về.
- Un sandwich, à emporter ou à rapporter ? (Một bánh sandwich, ăn tại chỗ hay mang về?)
- "Se rapporter à": liên quan đến, có liên hệ với.
- Cette discussion se rapporte au projet en cours. (Cuộc thảo luận này liên quan đến dự án đang triển khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapport (danh từ): mối quan hệ, báo cáo, lợi nhuận.
- Un bon rapport qualité-prix. (Một mối tương quan chất lượng-giá tốt.)
- Rapporteur (danh từ): người mách lẻo; thước đo góc.
- Rapporter (trong ngữ pháp): có liên hệ, quy chiếu về.
- Le pronom "y" rapporte au lieu mentionné avant. (Đại từ "y" quy chiếu về địa điểm được đề cập trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Ramener: đem/đưa trở lại (người hoặc vật).
- Rendre: trả lại.
- Produire: sản sinh, tạo ra (lợi nhuận).
- Raconter: kể lại (thường là câu chuyện).
- Révéler: tiết lộ (thông tin bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rapporter à: (ít dùng) mang vật gì đến cho ai.
- Rapporte-moi ce dossier. (Mang cho tôi tập hồ sơ đó.)
- S'en rapporter à quelqu'un: tin tưởng, phó thác cho ai đó.
- Je m'en rapporte à votre jugement. (Tôi tin tưởng vào sự phán xét của ông.)
Thành ngữ liên quan
- Rapporter de l'eau au moulin de quelqu'un: (nghĩa đen: mang nước đến cối xay của ai) cung cấp thêm lý lẽ, bằng chứng có lợi cho lập luận của ai đó.
- Ces statistiques rapportent de l'eau à son moulin. (Những số liệu thống kê này cung cấp thêm bằng chứng cho lập luận của anh ta.)
ngoại động từ
- đem trở lại, mang trở về; mang trả lại
- Emporter les sacs vides et les rapporter tout pleinsmang bao không đi và mang trở về đầy ắp
- Rapporter un livre qu'on a empruntémang trả lại cuốn sách đã mượn
- đem về, mang về
- Il a rapporté des cigares de Suisseanh ta đã mang xì gà Thụy Sĩ về
- Chien qui rapporte le gibier abattuchó mang thú săn đã bắn được về
- nối thêm, phụ thêm, chắp; lấy nơi khác đến
- Rapporter un bout de planche à une étagèrenối thêm một miếng gỗ vào cái kệ
- Rapporter de la terre au pied d'un arbređắp thêm đất lấy từ nơi khác đến vào gốc cây
- cho, sinh (lợi lộc)