rapproché

Học thuật
Thân thiện
rapproché

Deux maisons très rapprochées se trouvent au bord de la route.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần nhau về khoảng cách không gian hoặc thời gian: Chỉ sự gần gũi, khoảng cách nhỏ giữa các vật thể, địa điểm hoặc các sự kiện xảy ra trong thời gian ngắn.
    • Gần gũi, tương đồng: Chỉ sự gần nhau về tính chất, đặc điểm hoặc mức độ, ví dụ như phong cách gần với một chuẩn mực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les deux villages sont très rapprochés. (Hai ngôi làng rất gần nhau.)
    • Ses visites sont devenues plus rapprochées. (Những chuyến thăm của anh ấy/ ấy đã trở nên gần nhau hơn [về thời gian].)
    • Un style d'écriture rapproché du langage parlé. (Một phong cách viết gần với ngôn ngữ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à des intervalles rapprochés": ở những khoảng cách gần (về thời gian), thường xuyên.

    • Il faut arroser les plantes à des intervalles rapprochés en été. (Cần phải tưới câynhững khoảng thời gian gần nhau vào mùa hè.)
  • "points de vue rapprochés": những quan điểm gần nhau, tương đồng.

    • Les deux partis ont finalement trouvé des points de vue rapprochés. (Hai đảng phái cuối cùng đã tìm thấy những quan điểm gần nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapprocher (động từ): làm cho gần lại, xích lại gần nhau.

    • Ce projet rapproche les deux communautés. (Dự án này làm cho hai cộng đồng xích lại gần nhau.)
  • Rapprochement (danh từ): sự xích lại gần, sự hòa giải.

    • Un rapprochement entre les deux pays est nécessaire. (Một sự xích lại gần giữa hai quốc giacần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Proche: gần (về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ).
  • Voisin: lân cận, kế cận (thường về địa lý).
Từ trái nghĩa
  • Éloigné: xa cách, xa xôi.
  • Distant: xa, cách biệt.
rapproché

Deux maisons très rapprochées se trouvent au bord de la route.

tính từ
  1. gần
    • Deux maisons très rapprochées
      hai nhà gần nhau
    • Séances très rapprochées
      những kỳ họp gần nhau
    • Langage rapproché du ton de la conversation
      cách nói gần với giọng chuyện trò

Từ gần giống

Từ chứa "rapproché"

Từ có nhắc đến "rapproché"