rapprochement

/ræ'prɔʃmỴ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
rapprochement

Le rapprochement des deux amis après leur dispute était visible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm gần lại, sự xích lại gần nhau: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên gần nhau hơn về mặt vậthoặc trừu tượng.
    • Sự giao hảo, sự cải thiện quan hệ: Đặc biệt dùng trong chính trị hoặc ngoại giao để chỉ việc hai bên (như các quốc gia, nhóm) khôi phục hoặc cải thiện mối quan hệ thân thiện sau một thời gian căng thẳng.
    • Sự so sánh, sự liên hệ, sự kết hợp: Chỉ việc đặt hai hoặc nhiều sự vật, sự việc cạnh nhau để tìm ra điểm giống nhau, mối liên hệ hoặc sự tương đồng giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Sự làm gần lại (vật lý):
    • Le rapprochement des lèvres d'une plaie est essentiel pour la cicatrisation. (Sự khít lại của hai mép vết thươngđiều cần thiết cho việc lành da.)
  • Sự giao hảo (quan hệ):
    • Les deux pays ont entamé un rapprochement diplomatique après des années de conflit. (Hai quốc gia đã bắt đầu một sự xích lại gần nhau về ngoại giao sau nhiều năm xung đột.)
    • Ce traité marque un rapprochement historique entre les anciens ennemis. (Hiệp ước này đánh dấu một sự giao hảo lịch sử giữa những cựu thù.)
  • Sự so sánh, liên hệ:
    • L'analyste a fait un rapprochement intéressant entre ces deux événements historiques. (Nhà phân tích đã thực hiện một sự so sánh thú vị giữa hai sự kiện lịch sử này.)
    • Il est difficile d'établir un rapprochement entre leurs théories. (Thật khó để thiết lập một mối liên hệ giữa cácthuyết của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opérer un rapprochement": thực hiện việc xích lại gần nhau, tạo dựng mối quan hệ gần gũi.
    • Les dirigeants cherchent à opérer un rapprochement entre les deux communautés. (Các nhà lãnh đạo tìm cách thực hiện một sự xích lại gần nhau giữa hai cộng đồng.)
  • Dans un souci de rapprochement : với mong muốn xích lại gần nhau, với ý định hòa giải.
    • Elle a fait ce geste dans un souci de rapprochement. ( ấy đã thực hiện cử chỉ đó với mong muốn xích lại gần nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Rapprocher (động từ): làm cho gần lại, đặt gần nhau; so sánh.
    • Rapprocher deux chaises. (Kéo hai chiếc ghế lại gần nhau.)
    • Rapprocher des idées. (So sánh các ý tưởng.)
  • Se rapprocher (động từ phản thân): đến gần, xích lại gần; trở nên giống.
    • Les deux opinions se rapprochent. (Hai quan điểm đang trở nên gần giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Réconciliation (sự hòa giải): Nhấn mạnh việc khôi phục mối quan hệ hữu hảo sau xung đột.
  • Rapprochement thường mang tính chủ động tiến trình hơn.
  • Rapprochement trong ngữ cảnh so sánh có thể đồng nghĩa với comparaison (sự so sánh) hoặc analogie (sự tương tự).
Cụm từ liên quan
  • Politique de rapprochement : chính sách ngoại giao xích lại gần nhau.
    • Le pays a adopté une politique de rapprochement avec ses voisins. (Đất nước đã thông qua một chính sách xích lại gần với các nước láng giềng.)
Lưu ý sử dụng
  • Rapprochementmột danh từ trừu tượng, thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, ngoại giao, phân tích hoặc học thuật.
  • Trong lĩnh vực nông nghiệp, rapprochement có thể chỉ sự xén cành xa, một kỹ thuật cắt tỉa cây. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn so với các nghĩa chính về quan hệ so sánh.
rapprochement

Le rapprochement des deux amis après leur dispute était visible.

danh từ giống đực
  1. sự làm gần lại, sự xích gần lại, sự kéo gần lại, sự khít lại
    • Le rapprochement des lèvres d'une plaie
      sự khít lại của hai mép vết thương
  2. sự giao hảo; sự trở lại thân thiện
    • Le rapprochement de deux pays
      sự trở lại thân thiện giữa hai nước
  3. sự kết hợp, sự so
    • Le rapprochement de deux faits
      sự so hai sự việc
  4. quan hệ gần gũi
    • Rapprochements entre deux événements
      quan hệ gần gũi giữa hai sự kiện
  5. (nông nghiệp) sự xén cành xa

Từ trái nghĩa