rapt

/ræpt/ Cách viết khác : (wrapt) /ræpt/
Adjective
  1. feeling great rapture or delight

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "rapt"

rapt
The audience was rapt during the pianist's performance.