rapt

/ræpt/ Cách viết khác : (wrapt) /ræpt/
Học thuật
Thân thiện
rapt

Un homme a été arrêté pour le rapt d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say mê, mê mẩn: Trạng thái hoàn toàn bị thu hút, tập trung thích thú bởi một điều đó, đến mức không để ý đến xung quanh.
    • Ngây ngất, xuất thần: Trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thườngvui sướng hoặc ngưỡng mộ, khiến người ta như đắm chìm trong đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'auditoire était rapt pendant son discours. (Khán giả say mê trong suốt bài phát biểu của ông ấy.)
    • Elle écoutait la musique avec une attention rapte. ( ấy nghe nhạc với sự chú ý mê mẩn.)
    • Il la regardait d'un air rapt. (Anh ấy nhìn ấy với vẻ mặt ngây ngất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en rapt devant...": Ở trong trạng thái ngây ngất, say mê trước một điều đó.
    • Les visiteurs sont en rapt devant la beauté du paysage. (Du khách ngây ngất trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravissement (danh từ giống đực): Sự mê mẩn, sự say đắm, niềm hân hoan.
    • Elle écoutait son chant avec ravissement. ( ấy nghe anh hát với sự say đắm.)
  • Captiver (động từ): Làm say mê, thu hút mạnh mẽ.
    • Ce livre a captivé tous les lecteurs. (Cuốn sách này đã làm say mê tất cả độc giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbé: Chăm chú, đắm mình.
  • Enthousiaste: Nhiệt tình, say mê.
  • Subjugué: Bị chinh phục, bị khuất phục (bởi vẻ đẹp, tài năng).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Rapt (danh từ giống đực): Có một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ hành động bắt cóc, cướp đoạt. Nghĩa này khác biệt hoàn toàn với tính từ rapt (say mê) đã giải thíchtrên.
    • Le rapt d'un enfant est un crime grave. (Việc bắt cóc một đứa trẻmột tội ác nghiêm trọng.)
rapt

Un homme a été arrêté pour le rapt d'un enfant.

danh từ giống đực
  1. sự lừa bắt đi, sự bắt cóc
    • Rapt d'enfant
      sự bắt cóc trẻ con

Từ chứa "rapt"

Từ có nhắc đến "rapt"