rapt

/ræpt/ Cách viết khác : (wrapt) /ræpt/
danh từ giống đực
  1. sự lừa bắt đi, sự bắt cóc
    • Rapt d'enfant
      sự bắt cóc trẻ con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rapt"

Từ có nhắc đến "rapt"

rapt
Un homme a été arrêté pour le rapt d'un enfant.