rapt
/ræpt/ Cách viết khác : (wrapt) /ræpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say mê, mê mẩn: Trạng thái hoàn toàn bị thu hút, tập trung và thích thú bởi một điều gì đó, đến mức không để ý đến xung quanh.
- Ngây ngất, xuất thần: Trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường là vui sướng hoặc ngưỡng mộ, khiến người ta như đắm chìm trong đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'auditoire était rapt pendant son discours. (Khán giả say mê trong suốt bài phát biểu của ông ấy.)
- Elle écoutait la musique avec une attention rapte. (Cô ấy nghe nhạc với sự chú ý mê mẩn.)
- Il la regardait d'un air rapt. (Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ mặt ngây ngất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en rapt devant...": Ở trong trạng thái ngây ngất, say mê trước một điều gì đó.
- Les visiteurs sont en rapt devant la beauté du paysage. (Du khách ngây ngất trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravissement (danh từ giống đực): Sự mê mẩn, sự say đắm, niềm hân hoan.
- Elle écoutait son chant avec ravissement. (Cô ấy nghe anh hát với sự say đắm.)
- Captiver (động từ): Làm say mê, thu hút mạnh mẽ.
- Ce livre a captivé tous les lecteurs. (Cuốn sách này đã làm say mê tất cả độc giả.)
Từ đồng nghĩa
- Absorbé: Chăm chú, đắm mình.
- Enthousiaste: Nhiệt tình, say mê.
- Subjugué: Bị chinh phục, bị khuất phục (bởi vẻ đẹp, tài năng).
Lưu ý về từ đồng âm
- Rapt (danh từ giống đực): Có một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ hành động bắt cóc, cướp đoạt. Nghĩa này khác biệt hoàn toàn với tính từ rapt (say mê) đã giải thích ở trên.
- Le rapt d'un enfant est un crime grave. (Việc bắt cóc một đứa trẻ là một tội ác nghiêm trọng.)
danh từ giống đực
- sự lừa bắt đi, sự bắt cóc
- Rapt d'enfantsự bắt cóc trẻ con