rarefied

/'reərifaid/
Học thuật
Thân thiện
rarefied

The scientist studies rarefied gases in a sealed glass container.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã loãng đi, thưa đi (về không khí): Chỉ trạng thái không khí trở nên ít đặc hơn, mật độ phân tử thấp hơn, thườngnhững nơi cao như núi.
    • Cao quý, thanh cao, tinh tế: Chỉ một môi trường, lĩnh vực hoặc nhóm người rất đặc biệt, tinh hoa, khó tiếp cận thường liên quan đến tri thức, đạo đức hoặc địa vị cao.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về không khí loãng:

    • Climbers need time to acclimatize to the rarefied air at high altitudes. (Những người leo núi cần thời gian để thích nghi với không khí loãngđộ cao lớn.)
    • The rarefied atmosphere makes breathing difficult. (Bầu không khí loãng khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • Nghĩa về sự cao quý, tinh tế:

    • She moves in the rarefied circles of academic excellence. ( ấy hoạt động trong những tầng lớp tinh hoa của giới học thuật xuất sắc.)
    • The discussion entered the rarefied realm of theoretical physics. (Cuộc thảo luận đã bước vào lĩnh vực cao siêu của vật lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rarefied atmosphere": Có thể dùng theo nghĩa đen (không khí loãng) hoặc nghĩa bóng (bầu không khí/bối cảnh cao quý, tinh hoa).
    • The summit conference was held in a rarefied atmosphere of mutual respect. (Hội nghị thượng đỉnh được tổ chức trong một bầu không khí cao quý của sự tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rarefy (động từ): Làm loãng, làm thưa đi; làm trở nên tinh tế, thanh cao.
    • Heat will rarefy the air. (Nhiệt sẽ làm loãng không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa về không khí: Thin (loãng, mỏng), attenuated (loãng đi).
  • Nghĩa về sự cao quý: Exalted (cao quý), lofty (cao cả), elevated (cao thượng), esoteric (bí truyền, hàn lâm), refined (tinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa về không khí: Dense (đặc), thick (dày đặc).
  • Nghĩa về sự cao quý: Common (thông thường), ordinary (tầm thường), lowbrow (thiếu học thức).
rarefied

The scientist studies rarefied gases in a sealed glass container.

tính từ
  1. đã loâng đi (không khí)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự