rare

/reə/
Học thuật
Thân thiện
rare

A chef slices a rare steak to serve on a plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiếm, hiếm có, ít có: Dùng để chỉ thứ đó không phổ biến, không thường xuyên xảy ra hoặc tìm thấy.
    • Loãng, thưa thớt: Dùng để chỉ không khí hoặc chất khí mật độ thấp.
    • Rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui (cổ điển/trang trọng): Dùng để nhấn mạnh mức độ tích cực, tuyệt vời của một thứ đó.
    • Tái, còn lòng đào (về thịt): Dùng để miêu tả thịt được nấu trong thời gian rất ngắn, bên trong vẫn còn màu đỏ.
dụ sử dụng
  • Hiếm, hiếm có:
    • The panda is a rare animal. (Gấu trúc một loài động vật hiếm.)
    • It's a rare opportunity to meet the president. (Đó một cơ hội hiếm có để gặp tổng thống.)
  • Loãng, thưa thớt:
    • The air is rare at high altitudes. (Không khí loãngnhững độ cao lớn.)
  • Rất quý, rất tốt (cách dùng trang trọng):
    • He showed rare courage in the battle. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm rất đáng quý trong trận chiến.)
  • Tái, còn lòng đào:
    • I'd like my steak rare, please. (Tôi muốn bít tết của tôi tái, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rare bird": người/vật rất hiếm, khác thường.
    • A true polymath is a rare bird in the modern age. (Một người thông thạo nhiều lĩnh vực thực sự một hiện tượng hiếm có trong thời hiện đại.)
  • "rare as hen's teeth": hiếm như răng (cực kỳ hiếm).
    • Honest politicians are as rare as hen's teeth. (Những chính trị gia trung thực thì hiếm như răng .)
Biến thể từ gần giống
  • Rarely (trạng từ): hiếm khi.
    • He rarely goes to the cinema. (Anh ấy hiếm khi đi xem phim.)
  • Rarity (danh từ): sự hiếm có; vật hiếm.
    • This stamp is a great rarity. (Con tem này một vật cực hiếm.)
  • Rarefied (tính từ): loãng (không khí); cao siêu, tinh hoa (nghĩa bóng).
    • the rarefied atmosphere of the summit (bầu không khí loãng trên đỉnh núi)
    • the rarefied world of academia (thế giới cao siêu của giới học thuật)
Từ đồng nghĩa
  • Hiếm: Uncommon, unusual, scarce, infrequent.
  • Tái (thịt): Underdone, blue (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Hiếm: Common, frequent, abundant, plentiful.
  • Tái (thịt): Well-done, overcooked.
Thành ngữ liên quan
  • In rare form: Trong trạng thái rất tốt, thể hiện xuất sắc.
    • The comedian was in rare form last night. (Tối qua, diễn viên hài đó diễn rất xuất sắc.)
  • A rare old time: Một khoảng thời gian rất vui vẻ (cách nói ).
    • We had a rare old time at the party. (Chúng tôi đã một thời gian rất vui vẻbữa tiệc.)
rare

A chef slices a rare steak to serve on a plate.

tính từ
  1. hiếm, hiếm có, ít có
    • a rare plant
      một loại cây hiếm
    • a rare opportunity
      cơ hội hiếm có
    • rare gas
      (hoá học) khí hiếm
    • rare earth
      (hoá học) đất hiếm
  2. loãng
    • the rare atmosphere of the mountain tops
      không khí loâng trên đỉnh núi
  3. rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui...
    • to have a rare time (fun)
      được hưởng một thời gian rất vui
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tái, xào còn hơi sống, rán còn lòng đào
    • rare beef
      tái
    • rare beefsteak
      bít tết còn lòng đào