rasher

/'ræʃə/
Học thuật
Thân thiện
rasher

A fisherman holds up a freshly caught rasher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lát mỏng: Một lát thịt, đặc biệt thịt lợn muối xông khói (bacon) hoặc giăm bông (ham), được cắt mỏng.
    • Phần ăn: Thường chỉ một phần ăn gồm vài lát thịt xông khói mỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll have two rashers of bacon with my eggs, please. (Làm ơn cho tôi hai lát thịt xông khói với trứng.)
    • The recipe calls for three rashers of smoked bacon. (Công thức yêu cầu ba lát thịt xông khói.)
    • He fried a couple of rashers for breakfast. (Anh ấy đã rán một vài lát thịt xông khói cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rasher of bacon": Một lát thịt xông khói. Cụm từ tiêu chuẩn để đặt hàng hoặc mô tả.
    • Could I get a rasher of bacon in my sandwich? (Tôi có thể cho một lát thịt xông khói vào bánh sandwich được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Bacon slice: Từ đồng nghĩa mô tả, có nghĩa "lát thịt xông khói".
  • Slab (trong một số ngữ cảnh): Có thể chỉ một miếng dày hơn, nhưng không phổ biến bằng "rasher" cho lát mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Slice of bacon: Lát thịt xông khói.
  • Bacon strip: Thanh/thái thịt xông khói.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh của một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường nói "slice of bacon" hoặc "strip of bacon" hơn "rasher".
  • "Rasher" hầu như luôn đi kèm với "bacon". Các cách dùng như "rasher of ham" ít phổ biến hơn.
rasher

A fisherman holds up a freshly caught rasher.

danh từ
  1. miếng mỡ mỏng, mỡ mỏng; khoanh jăm bông mỏng

Từ chứa "rasher"