rasséréner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho bình tâm, làm cho bình tĩnh trở lại: "rasséréner" chỉ hành động xoa dịu, làm cho ai đó hết lo lắng, sợ hãi và trở nên yên tâm, thanh thản.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho quang đãng, tạnh ráo trở lại (thời tiết): "rasséréner" còn có thể dùng để chỉ việc thời tiết trở nên trong sáng, quang đãng sau một cơn mưa hay một khoảng thời gian u ám.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les paroles du médecin l'ont rassérénée. (Lời nói của bác sĩ đã làm cho cô ấy bình tâm.)
- Cette bonne nouvelle le rasséréna. (Tin vui ấy đã làm cho anh ta bình tĩnh lại.)
- Un vent qui rasséréna le ciel. (Một ngọn gió làm cho bầu trời quang đãng trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rasséréner" (Động từ phản thân): tự trấn tĩnh, tự làm cho mình bình tâm lại.
- Après un moment de panique, il a réussi à se rasséréner. (Sau một thoáng hoảng loạn, anh ấy đã tự trấn tĩnh lại được.)
Biến thể và từ gần giống
- Sérénité (danh từ): sự thanh thản, sự bình yên trong tâm hồn.
- Son visage reflète une grande sérénité. (Khuôn mặt cô ấy phản chiếu một sự thanh thản lớn.)
- Serein (tính từ): thanh thản, bình tĩnh, yên ả.
- Il est resté serein face à la critique. (Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh trước những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Apaiser: làm dịu, xoa dịu.
- Calmer: làm cho yên lặng, làm cho bớt căng thẳng.
- Rassurer: trấn an, làm cho yên tâm.
Từ trái nghĩa
- Inquiéter: làm lo lắng.
- Agiter: làm xao động, kích động.
- Troubler: làm rối loạn, làm xáo trộn.
ngoại động từ
- làm cho bình tâm, làm cho bình tĩnh
- Cette bonne nouvelle le rassérénatin vui ấy đã làm cho anh ta bình tâm
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho quanh tạnh lại
- Un vent qui rasséréna le cielngọn gió làm cho trời quanh tạnh lại