ressembler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giống, trông giống: Dùng để diễn tả sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm giữa người này với người khác, hoặc giữa vật này với vật khác. Động từ này luôn đi kèm với giới từ à.
    • Tương tự, na ná: Chỉ một sự tương đồng không hoàn toàn chính xác, chỉmột vài khía cạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Elle ressemble beaucoup à sa mère. ( ấy trông rất giống mẹ.)
    • Ce tableau ressemble à une photographie. (Bức tranh này giống như một bức ảnh.)
    • Son attitude ne me ressemble pas du tout. (Thái độ của anh ấy chẳng giống tôi chút nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cela/Ca ne ressemble à rien": Một cách diễn đạt cố định có nghĩa là "cái đó chẳng ra gì", "cái đó thật lý" hoặc "cái đó chẳng giống cáicả", dùng để chỉ trích một thứ đó rất tệ, vô nghĩa hoặc không đúng chuẩn mực.

    • Ton dessin est mal fait, ça ne ressemble à rien ! (Bức vẽ của con tệ quá, chẳng ra hình thù cả!)
  • "Cela/Ca ne vous/lui ressemble pas": Một cách diễn đạt cố định có nghĩa là "điều đó không giống anh/chị/ông ấy/ ấy chút nào", dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên khi ai đó hành động trái với tính cách thường thấy của họ.

    • Il a été très méchant. Cela ne lui ressemble pas. (Anh ấy đã rất độc ác. Điều đó chẳng giống anh ấy chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressemblant (tính từ): giống, nét giống.

    • Un portrait très ressemblant. (Một bức chân dung rất giống.)
  • Ressemblance (danh từ): sự giống nhau, nét tương đồng.

    • Il y a une forte ressemblance entre les deux sœurs. (Có một sự giống nhau rõ rệt giữa hai chị em.)
Từ đồng nghĩa
  • Avoir l'air de: trông có vẻ như.
  • Tenir de: thừa hưởng (nét đó từ ai, thường dùng cho tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se ressembler (động từ phản thân): giống nhau (dùng khi chủ ngữsố nhiều, chỉ sự tương đồng lẫn nhau).
    • Les jumeaux se ressemblent comme deux gouttes d'eau. (Hai đứa trẻ sinh đôi giống nhau như hai giọt nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Se ressembler comme deux gouttes d'eau: Giống nhau như hai giọt nước (giống nhau hoàn toàn).
  • Se ressembler comme un œuf à un autre: Giống nhau như hai quả trứng (giống nhau đến mức khó phân biệt).
nội động từ
  1. giống
    • Enfants qui ressemblent à leurs parents
      những đứa con giống bố mẹ
    • cela ne ressemble à rien
      cái đó chẳng cả
    • cela ne vous ressemble pas
      tính anh vốn đâu phải thế

Từ gần giống

Từ chứa "ressembler"

Từ có nhắc đến "ressembler"