rasséréner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho bình tâm, làm cho bình tĩnh trở lại: "rasséréner" chỉ hành động xoa dịu, làm cho ai đó hết lo lắng, sợ hãi trở nên yên tâm, thanh thản.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm cho quang đãng, tạnh ráo trở lại (thời tiết): "rasséréner" còn có thể dùng để chỉ việc thời tiết trở nên trong sáng, quang đãng sau một cơn mưa hay một khoảng thời gian u ám.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les paroles du médecin l'ont rassérénée. (Lời nói của bác sĩ đã làm cho ấy bình tâm.)
    • Cette bonne nouvelle le rasséréna. (Tin vui ấy đã làm cho anh ta bình tĩnh lại.)
    • Un vent qui rasséréna le ciel. (Một ngọn gió làm cho bầu trời quang đãng trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rasséréner" (Động từ phản thân): tự trấn tĩnh, tự làm cho mình bình tâm lại.
    • Après un moment de panique, il a réussi à se rasséréner. (Sau một thoáng hoảng loạn, anh ấy đã tự trấn tĩnh lại được.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérénité (danh từ): sự thanh thản, sự bình yên trong tâm hồn.
    • Son visage reflète une grande sérénité. (Khuôn mặt ấy phản chiếu một sự thanh thản lớn.)
  • Serein (tính từ): thanh thản, bình tĩnh, yên ả.
    • Il est resté serein face à la critique. (Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh trước những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaiser: làm dịu, xoa dịu.
  • Calmer: làm cho yên lặng, làm cho bớt căng thẳng.
  • Rassurer: trấn an, làm cho yên tâm.
Từ trái nghĩa
  • Inquiéter: làm lo lắng.
  • Agiter: làm xao động, kích động.
  • Troubler: làm rối loạn, làm xáo trộn.
ngoại động từ
  1. làm cho bình tâm, làm cho bình tĩnh
    • Cette bonne nouvelle le rasséréna
      tin vui ấy đã làm cho anh ta bình tâm
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho quanh tạnh lại
    • Un vent qui rasséréna le ciel
      ngọn gió làm cho trời quanh tạnh lại

Từ trái nghĩa