rat-a-tat

rat-a-tat

A drummer plays a lively rat-a-tat on his snare drum.

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng đều đều, tiếng lộp bộp, tiếng lách cách (một chuỗi các tiếng ngắn, mạnh, thường do trống hoặc cửa tạo ra).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi nghe thấy một tiếng cửa lộp bộp vang lên.)
  • (Tay trống chơi một chuỗi tiếng trống lách cách đều đều trên trống snare.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rat-a-tat-tat": Biến thể mở rộng, thường dùng để nhấn mạnh hoặc mô phỏng âm thanh dồn dập hơn.
    • The machine gun fired a rapid rat-a-tat-tat in the distance. (Khẩu súng máy bắn ra những tiếng nổ lách cách dồn dập từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rat-tat (n): Dạng rút gọn, ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
  • Tat-a-rat (n): Dạng đảo ngược, hiếm gặp, cũng chỉ tiếng đều.
Từ đồng nghĩa
  • Tap-tap: tiếng nhẹ, tiếng cộc cộc.
  • Knock-knock: tiếng cửa (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
  • Rap-rap: tiếng mạnh, tiếng đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "rat-a-tat", nhưng từ này thường kết hợp với động từ "go" hoặc "sound" để tạo thành cụm mô tả: - Go rat-a-tat: phát ra tiếng lộp bộp. - The old engine went rat-a-tat before stalling. (Động cơ kêu lộp bộp trước khi chết máy.)

Thành ngữ liên quan
  • Rat-a-tat rhythm: nhịp điệu lộp bộp (thường dùng trong âm nhạc hoặc thơ ca để chỉ nhịp đều đặn, mạnh mẽ).
    • The poem had a rat-a-tat rhythm that reminded me of marching soldiers. (Bài thơ nhịp điệu lộp bộp gợi cho tôi nhớ đến những người lính hành quân.)