red-hot
/'red'hɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng đỏ, nóng đến mức phát sáng màu đỏ: Chỉ trạng thái của một vật thể (thường là kim loại) khi được đun nóng đến nhiệt độ rất cao, khiến nó phát ra ánh sáng màu đỏ.
- Giận dữ, tức giận đến cực điểm: (Nghĩa bóng) Mô tả trạng thái tức giận, phẫn nộ mãnh liệt của con người.
- Nồng nhiệt, đầy nhiệt huyết, sôi nổi: (Nghĩa bóng) Mô tả sự nhiệt tình, say mê hoặc sự quan tâm, tranh luận sôi nổi về một vấn đề.
- Rất mới, rất nóng, vừa mới xảy ra: (Thông tục) Chỉ thông tin, tin tức hoặc sự việc mới nhất, mới xảy ra gần đây.
- Hấp dẫn, quyến rũ: (Thông tục, cũ) Mô tả sự hấp dẫn về mặt tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The blacksmith pulled the red-hot iron from the forge. (Người thợ rèn lấy thanh sắt nóng đỏ ra từ lò.)
- He was red-hot with anger after hearing the news. (Anh ấy giận bừng bừng sau khi nghe tin.)
- The debate on climate change is a red-hot topic. (Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu là một chủ đề nóng hổi.)
- Here is some red-hot gossip from the party last night. (Đây là một vài tin đồn nóng hổi từ bữa tiệc tối qua.)
- She was considered a red-hot actress in her youth. (Cô ấy từng được coi là một nữ diễn viên rất quyến rũ thời trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "red-hot favorite": ứng cử viên/đội được ưa thích nhất, có cơ hội thắng cao nhất.
- The defending champion is the red-hot favorite to win again. (Nhà đương kim vô địch là ứng cử viên sáng giá nhất để giành chiến thắng một lần nữa.)
- "red-hot streak": một chuỗi thành công liên tiếp, đang ở trong phong độ rất cao.
- The basketball team is on a red-hot streak, having won ten games in a row. (Đội bóng rổ đang có một chuỗi trận thắng cháy bỏng, thắng liên tiếp mười trận.)
Biến thể và từ gần giống
- White-hot (adj): nóng trắng (nóng hơn cả nóng đỏ); cực kỳ mãnh liệt.
- The metal became white-hot in the intense heat. (Kim loại trở nên nóng trắng trong sức nóng dữ dội.)
- white-hot anger (cơn giận dữ dội)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nóng đỏ": Incandescent, glowing.
- Nghĩa "giận dữ": Furious, enraged, seething.
- Nghĩa "nồng nhiệt/sôi nổi": Fiery, passionate, heated, sizzling.
- Nghĩa "rất mới": Fresh, latest, up-to-the-minute, sizzling.
- Nghĩa "hấp dẫn": Voluptuous, sexy, alluring.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "red-hot")
Thành ngữ liên quan
- "Selling like hotcakes": Bán rất chạy, rất được ưa chuộng. (Có thể dùng "red-hot" để nhấn mạnh).
- The new smartphone is selling like red-hot hotcakes. (Chiếc điện thoại thông minh mới đang bán chạy như tôm tươi.)
tính từ
- nóng đỏ
- giận điên lên, giận bừng bừng
- đầy nhiệt huyết, nồng nhiệt