red-hot

/'red'hɔt/
tính từ
  1. nóng đỏ
  2. giận điên lên, giận bừng bừng
  3. đầy nhiệt huyết, nồng nhiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "red-hot"

red-hot
A baseball player hits a red-hot line drive into the outfield.