ratability

ratability

The city council discussed the ratability of the new commercial properties.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): 1. Khả năng được đánh giá hoặc ước lượng: "ratability" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một thứ có thể được định giá, xếp hạng hoặc ước lượng một cách hợp . 2. Trạng thái chịu thuế hoặc chịu đánh giá: Trong lĩnh vực tài chính pháp , "ratability" đề cập đến việc một tài sản, thu nhập hoặc đối tượng có thể bị đánh thuế hoặc chịu sự định giá để tính thuế.

dụ sử dụng
  • Khả năng được đánh giá:

    • The ratability of the artwork depends on its historical significance. (Khả năng được đánh giá của tác phẩm nghệ thuật phụ thuộc vào ý nghĩa lịch sử của .)
    • The ratability of employee performance is crucial for fair promotions. (Khả năng được đánh giá hiệu suất nhân viên rất quan trọng để thăng chức công bằng.)
  • Trạng thái chịu thuế:

    • The ratability of the property was confirmed by the tax assessor. (Trạng thái chịu thuế của bất động sản đã được xác nhận bởi người định giá thuế.)
    • New laws affect the ratability of online businesses. (Các luật mới ảnh hưởng đến trạng thái chịu thuế của các doanh nghiệp trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in terms of ratability": Xét về khả năng đánh giá hoặc chịu thuế.
    • In terms of ratability, this asset is highly liquid. (Xét về khả năng đánh giá, tài sản này tính thanh khoản cao.)
  • "ratability criteria": Tiêu chí đánh giá hoặc điều kiện để chịu thuế.
    • The ratability criteria for land include its location and usage. (Tiêu chí chịu thuế cho đất đai bao gồm vị trí mục đích sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rate (động từ): đánh giá, định giá.
    • We need to rate the property for taxation purposes. (Chúng ta cần định giá bất động sản cho mục đích thuế.)
  • Ratable (tính từ): có thể đánh giá được hoặc có thể chịu thuế.
    • The income is ratable under current tax laws. (Thu nhập này có thể chịu thuế theo luật thuế hiện hành.)
  • Rating (danh từ): sự đánh giá, xếp hạng.
    • The rating of the hotel is based on customer reviews. (Xếp hạng của khách sạn dựa trên đánh giá của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assessability: khả năng được định giá hoặc đánh giá.
    • The assessability of the damage is clear. (Khả năng đánh giá thiệt hại rõ ràng.)
  • Taxability: trạng thái chịu thuế.
    • The taxability of gifts is often complex. (Trạng thái chịu thuế của quà tặng thường phức tạp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "ratability". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, cụm từ "liable to assessment" (chịu trách nhiệm đánh giá) có thể được dùng tương tự.

Lưu ý ngữ pháp

"Ratability" danh từ trừu tượng, thường được dùng trong văn bản pháp , tài chính hoặc học thuật. ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.