readability

readability

The teacher emphasized the readability of the handwriting on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ đọc, tính dễ hiểu: "readability" chỉ chất lượng của một văn bản (in ấn hoặc viết tay) khiến có thể được đọc một cách dễ dàng. liên quan đến cách trình bày, phông chữ, khoảng cách dòng, đặc biệt cấu trúc ngôn ngữ.
    • Khả năng đọc hiểu: "readability" còn đề cập đến mức độ người đọc có thể tiếp thu hiểu nội dung viết một cách nhanh chóng không gặp trở ngại.
dụ sử dụng
  • (Tính dễ đọc của bài báo này rất tốt nhờ từ vựng đơn giản câu ngắn.)
  • (Tính dễ đọc kém có thể khiến ngay cả những chủ đề thú vị trở nên nhàm chán khó theo dõi.)
  • (Nhà thiết kế đã cải thiện tính dễ đọc của trang web bằng cách sử dụng cỡ chữ lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "readability score": chỉ số đánh giá mức độ dễ đọc của một văn bản, thường được tính bằng các công thức như Flesch-Kincaid.

    • The readability score of this manual is too low for beginners. (Chỉ số tính dễ đọc của cuốn hướng dẫn này quá thấp đối với người mới bắt đầu.)
  • "to enhance readability": cải thiện tính dễ đọc.

    • Adding bullet points can enhance the readability of a long paragraph. (Thêm các dấu đầu dòng có thể cải thiện tính dễ đọc của một đoạn văn dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Readable (tính từ): dễ đọc, dễ hiểu.

    • Her handwriting is very readable. (Chữ viết tay của ấy rất dễ đọc.)
  • Readability (danh từ): (đã giải thíchtrên).

  • Unreadability (danh từ): tính khó đọc, tính không thể đọc được.
Từ đồng nghĩa
  • Clarity: sự rõ ràng, dễ hiểu.
  • Legibility: tính dễ đọc (chủ yếu về mặt chữ viết, kiểu chữ).
    • Legibility tập trung vào hình thức chữ viết, còn readability bao hàm cả nội dung cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "readability". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Make something readable: làm cho cái đó dễ đọc.
      • The editor made the report more readable by simplifying the language. (Biên tập viên đã làm cho báo cáo dễ đọc hơn bằng cách đơn giản hóa ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định chứa "readability". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • As clear as day: như ban ngày (ám chỉ tính dễ hiểu, dễ đọc).
      • The instructions were as clear as day, so readability was not an issue. (Hướng dẫn như ban ngày, vậy tính dễ đọc không phải vấn đề.)