rateability
Danh từ (không đếm được):
- Tình trạng có thể bị đánh giá hoặc chịu thuế: "rateability" chỉ trạng thái của một tài sản, thu nhập hoặc đối tượng có thể bị cơ quan thuế định giá và áp thuế. Nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và tài chính.
- (Tình trạng chịu thuế của bất động sản đã được hội đồng địa phương xác nhận.)
- (Đất nông nghiệp thường có tình trạng chịu thuế giảm do các miễn trừ nông nghiệp.)
- "to determine rateability": xác định tình trạng chịu thuế. (Chính phủ sẽ xác định tình trạng chịu thuế của các tòa nhà thương mại mới.)
- "rateability assessment": đánh giá khả năng chịu thuế. (Một đánh giá khả năng chịu thuế là cần thiết trước khi phát hành hóa đơn thuế.)
- Rateable (tính từ): có thể bị đánh giá thuế. (giá trị chịu thuế) là thuật ngữ phổ biến. (Giá trị chịu thuế của ngôi nhà là 200.000 đô la.)
- Ratability (danh từ): dạng viết khác của "rateability", có nghĩa tương tự. (Khả năng chịu thuế là một yếu tố chính trong luật thuế bất động sản.)
- Taxability: khả năng chịu thuế. (Khả năng chịu thuế của doanh thu trực tuyến là một vấn đề gây tranh cãi.)
- Assessability: khả năng bị đánh giá (thường dùng trong bối cảnh thuế). (Khả năng bị đánh giá của mảnh đất đã bị chủ sở hữu đặt câu hỏi.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "rateability". Tuy nhiên, các động từ liên quan thường đi kèm: - Subject to rateability: chịu sự đánh giá thuế.
All commercial properties are subject to rateability. (Tất cả bất động sản thương mại đều chịu sự đánh giá thuế.) - Exempt from rateability: được miễn đánh giá thuế.
Charitable organizations are often exempt from rateability. (Các tổ chức từ thiện thường được miễn đánh giá thuế.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "rateability". Tuy nhiên, có thể thấy trong các văn bản pháp lý: - "The rateability of the asset": khả năng chịu thuế của tài sản.
The rateability of the asset depends on its use. (Khả năng chịu thuế của tài sản phụ thuộc vào mục đích sử dụng của nó.)