ratafia
/,rætə'fi:/ Cách viết khác : (ratafia) /,rætə'fiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu mùi (tự chế): Một loại rượu mùi thường được làm tại nhà bằng cách ngâm các loại trái cây (như anh đào, mơ, mâm xôi) hoặc hạt (như hạnh nhân) trong rượu mạnh hoặc rượu nho, có thể thêm đường và gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ma grand-mère prépare un délicieux ratafia de cerises chaque été. (Bà tôi tự chế một loại rượu mùi anh đào ngon tuyệt mỗi mùa hè.)
- Nous avons dégusté un vieux ratafia après le repas. (Chúng tôi đã thưởng thức một ly ratafia cũ sau bữa ăn.)
- Le ratafia est une boisson traditionnelle dans certaines régions. (Ratafia là một thức uống truyền thống ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ratafia" có thể chỉ một loại rượu khai vị hoặc rượu tráng miệng, tùy thuộc vào cách chế biến và thời điểm phục vụ.
- On sert souvent le ratafia comme digestif. (Người ta thường phục vụ ratafia như một loại rượu tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Liqueur (n.f): Rượu mùi (nói chung, thường là sản xuất công nghiệp).
- Eau-de-vie (n.f): Rượu mạnh, rượu trái cây chưng cất.
- Apéritif (n.m): Rượu khai vị.
- Digestif (n.m): Rượu dùng sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
- Liqueur maison: Rượu mùi nhà làm.
- Vin cuir: (Nghĩa cổ, ít dùng) Rượu ngâm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ratafia". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực và truyền thống gia đình.
danh từ giống đực
- rượu mùi (tự chế)