ratage

Học thuật
Thân thiện
ratage

Un cuisinier regarde tristement son ratage dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hỏng việc, sự thất bại: "ratage" chỉ kết quả không thành công của một việc gì đó, một sự cố hoặc một thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ratage de la recette est à un mauvais dosage. (Sự hỏng của món ăn là do định lượng sai.)
    • Il a connu plusieurs ratages avant de finalement réussir. (Anh ấy đã trải qua vài lần thất bại trước khi cuối cùng thành công.)
    • Le ratage de la machine a causé un retard important. (Sự hỏng hóc của máy móc đã gây ra một sự chậm trễ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au ratage": trong sự thất bại, trong tình trạng hỏng hóc.
    • Il a tiré des leçons au ratage de son premier projet. (Anh ấy đã rút ra bài học từ sự thất bại của dự án đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rater (động từ): làm hỏng, thất bại, trượt.
    • Il a raté son examen. (Anh ấy đã trượt kỳ thi của mình.)
  • Raté, ratée (tính từ/danh từ): thất bại, hỏng; người thất bại.
    • Une tentative ratée. (Một nỗ lực thất bại.)
    • C'est un raté. (Hắnmột kẻ thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Échec (danh từ): thất bại.
  • Fiasco (danh từ): thảm họa, thất bại thảm hại.
  • Insuccès (danh từ): sự không thành công.
Từ trái nghĩa
  • Réussite (danh từ): sự thành công.
  • Succès (danh từ): thành công.
ratage

Un cuisinier regarde tristement son ratage dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. sự hỏng việc, sự thất bại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ratage"