ridage

Học thuật
Thân thiện
ridage

Le marin ajuste le ridage de la voile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự căng (dây siết buồm): Trong lĩnh vực hàng hải, "ridage" chỉ hành động căng hoặc siết chặt các dây buồm, dây cáp trên tàu thuyền để điều chỉnh cố định buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ridage des voiles est essentiel pour une bonne navigation. (Việc căng buồmđiều cần thiết cho hành trình đi biển tốt.)
    • Le marin vérifie le ridage avant de prendre la mer. (Người thủy thủ kiểm tra độ căng của dây buồm trước khi ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en ridage": ở trong tình trạng đã được căng (dây buồm).
    • La grand-voile est en bon ridage. (Buồm chính đã được căng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rider (động từ): căng, siết (dây buồm).
    • Il faut rider cette écoute. (Cần phải siết chặt dây căng buồm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tension (n.f): sự căng, lực căng.
  • Étirage (n.m): sự căng ra, sự kéo căng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "ridage" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ridage".)

ridage

Le marin ajuste le ridage de la voile.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) sự căng (dây siết buồm)

Từ gần giống