rodage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự rà, sự chạy rà: Quá trình vận hành một cỗ máy, động cơ hoặc phương tiện mới một cách nhẹ nhàng và từ từ trong một khoảng thời gian đầu tiên, nhằm mục đích cho các bộ phận kim loại bên trong mài giũa, khớp vào nhau một cách hoàn hảo, giúp thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu và bền bỉ.
- Thời kỳ chạy rà: Giai đoạn hoặc khoảng thời gian cụ thể mà quá trình chạy rà diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rodage d'un nouveau moteur est essentiel pour sa longévité. (Việc chạy rà một động cơ mới là điều cần thiết cho tuổi thọ của nó.)
- Pendant la période de rodage, évitez les vitesses élevées. (Trong thời kỳ chạy rà, hãy tránh chạy ở tốc độ cao.)
- Le manuel indique les précautions à prendre durant le rodage de la voiture. (Sách hướng dẫn ghi rõ những điều cần lưu ý trong quá trình chạy rà xe ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en rodage": Đang trong giai đoạn chạy rà (dùng cho máy móc) hoặc đang trong giai đoạn thử nghiệm, làm quen (dùng cho các hệ thống, quy trình mới).
- Notre nouveau système informatique est encore en rodage. (Hệ thống máy tính mới của chúng tôi vẫn đang trong giai đoạn chạy thử/chạy rà.)
"Période de rodage": Giai đoạn chạy rà; cũng có thể ẩn dụ chỉ giai đoạn thích nghi ban đầu.
- Il faut respecter la période de rodage de la machine. (Phải tuân thủ giai đoạn chạy rà của máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Roder (động từ): Chạy rà, rà máy.
- Il faut roder le moteur pendant les premiers 1000 kilomètres. (Phải chạy rà động cơ trong 1000 kilômét đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mise en route progressive: Sự khởi động từ từ, tiến triển dần.
- Période d'adaptation: Giai đoạn thích nghi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người và hệ thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rodage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rodage")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự rà
- sự chạy rà; thời kỳ chạy rà (máy, xe mới)