rationalist
/'ræʃnəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa duy lý: Một người tin rằng lý trí và logic là nguồn gốc chính của tri thức, thay vì dựa vào kinh nghiệm cảm tính, cảm xúc, hoặc niềm tin tôn giáo.
- Nhà tư tưởng duy lý: Một triết gia hoặc nhà tư tưởng ủng hộ chủ nghĩa duy lý.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc mang đặc điểm của chủ nghĩa duy lý: Liên quan đến hệ tư tưởng hoặc phương pháp của chủ nghĩa duy lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Descartes is considered a famous rationalist. (Descartes được coi là một nhà duy lý nổi tiếng.)
- As a rationalist, she always seeks logical explanations for everything. (Là một người theo chủ nghĩa duy lý, cô ấy luôn tìm kiếm những lời giải thích hợp lý cho mọi thứ.)
Tính từ:
- His rationalist approach to the problem ignored emotional factors. (Cách tiếp cận duy lý của anh ấy đối với vấn đề đã bỏ qua các yếu tố cảm xúc.)
- The debate between rationalist and empiricist philosophies is centuries old. (Cuộc tranh luận giữa các triết lý duy lý và duy nghiệm đã có từ nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a staunch rationalist": một người theo chủ nghĩa duy lý kiên định, không lay chuyển.
- He was a staunch rationalist who dismissed all supernatural claims. (Ông ấy là một nhà duy lý kiên định người bác bỏ mọi tuyên bố về siêu nhiên.)
Trong triết học, rationalist thường được đối lập với empiricist (người theo chủ nghĩa duy nghiệm).
Biến thể và từ liên quan
Rationalism (danh từ): Chủ nghĩa duy lý.
- The core of rationalism is the belief in reason as the primary source of knowledge. (Cốt lõi của chủ nghĩa duy lý là niềm tin vào lý trí như nguồn gốc chính của tri thức.)
Rationalistic (tính từ): Mang tính duy lý.
- His arguments had a rationalistic flavor. (Lập luận của anh ta mang một sắc thái duy lý.)
Từ đồng nghĩa
- Reasoner: Người suy luận, người lý giải.
- Logical thinker: Người suy nghĩ logic.
Từ trái nghĩa
- Empiricist: Người theo chủ nghĩa duy nghiệm (nhấn mạnh kinh nghiệm giác quan).
- Mystic: Người theo thuyết thần bí.
- Fideist: Người theo thuyết duy tín (tin tưởng vào đức tin mà không cần lý trí).
danh từ
- người theo chủ nghĩa duy lý