positivist
/'pɔzitivist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà thực chứng: Người ủng hộ hoặc theo đuổi triết lý thực chứng (positivism), một học thuyết triết học nhấn mạnh rằng tri thức đích thực chỉ đến từ kinh nghiệm thực tế và quan sát khoa học, đồng thời bác bỏ siêu hình học và các suy đoán về nguyên nhân tối hậu.
Tính từ:
- (Thuộc về) thực chứng: Miêu tả những gì liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa thực chứng (positivism) hoặc các nhà thực chứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Auguste Comte is considered a founding positivist. (Auguste Comte được coi là một nhà thực chứng sáng lập.)
- The positivists argued that only scientific knowledge is valid. (Các nhà thực chứng lập luận rằng chỉ có tri thức khoa học là hợp lệ.)
Tính từ:
- His positivist approach to sociology focused on observable social facts. (Cách tiếp cận thực chứng của ông ấy đối với xã hội học tập trung vào các sự kiện xã hội có thể quan sát được.)
- This is a classic positivist doctrine. (Đây là một học thuyết thực chứng kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logical positivist": Nhà thực chứng logic, thuộc về một trường phái triết học thế kỷ 20 nhấn mạnh vào phân tích logic và khẳng định rằng chỉ các mệnh đề có thể kiểm chứng bằng kinh nghiệm hoặc phân tích logic mới có ý nghĩa.
- Logical positivists rejected metaphysics as meaningless. (Các nhà thực chứng logic bác bỏ siêu hình học vì cho rằng nó vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Positivism (n): Chủ nghĩa thực chứng, hệ thống triết học.
- Positivistic (adj): (Có tính chất) thực chứng. (Từ đồng nghĩa với tính từ 'positivist').
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Empiricist (nhà kinh nghiệm chủ nghĩa, mặc dù có sắc thái khác biệt).
- Tính từ: Empirical (thuộc về kinh nghiệm), scientific (mang tính khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'positivist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'positivist')
danh từ
- (triết học) nhà thực chứng