rationality
/,ræʃə'næliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hợp lý, tính duy lý: Chất lượng của việc dựa trên lý trí, logic và sự suy xét thay vì cảm xúc hoặc niềm tin.
- Sự tỉnh táo, sự minh mẫn: Trạng thái có lý trí sáng suốt và khả năng phán đoán đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The decision was praised for its rationality and clarity. (Quyết định được khen ngợi vì tính hợp lý và sự rõ ràng của nó.)
- In a moment of panic, he lost all rationality. (Trong khoảnh khắc hoảng loạn, anh ấy đã mất hết sự tỉnh táo.)
- Scientific inquiry is based on rationality. (Tìm hiểu khoa học dựa trên tính duy lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bounded rationality": Tính hợp lý bị giới hạn (một khái niệm trong kinh tế học và khoa học nhận thức chỉ việc ra quyết định bị hạn chế bởi thông tin, thời gian và năng lực nhận thức).
- Managers often operate under conditions of bounded rationality. (Các nhà quản lý thường hoạt động trong điều kiện của tính hợp lý bị giới hạn.)
"Instrumental rationality": Tính hợp lý công cụ (việc lựa chọn các phương tiện hiệu quả nhất để đạt được một mục tiêu cho trước).
- The plan demonstrated great instrumental rationality in resource allocation. (Kế hoạch thể hiện tính hợp lý công cụ tuyệt vời trong việc phân bổ nguồn lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Rational (adj): hợp lý, có lý trí.
- That seems like a rational choice. (Đó có vẻ là một lựa chọn hợp lý.)
- Rationalize (động từ): hợp lý hóa, tìm cách giải thích hợp lý (đôi khi mang nghĩa biện minh).
- He tried to rationalize his excessive spending. (Anh ta cố gắng hợp lý hóa việc chi tiêu quá mức của mình.)
- Rationalism (danh từ): chủ nghĩa duy lý (học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò của lý trí trong việc đạt tới tri thức).
Từ đồng nghĩa
- Reasonableness: tính hợp lẽ, sự phải chăng.
- Logic: tính logic, lô-gíc.
- Sanity: sự tỉnh táo, sự minh mẫn (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Irrationality: tính phi lý, sự vô lý.
- Emotionality: tính cảm tính, tính dễ xúc động.
- Insanity: sự điên rồ, mất trí.
Thành ngữ liên quan
- "The voice of rationality": tiếng nói của lý trí (chỉ quan điểm hoặc người đưa ra lập luận hợp lý).
- Amidst the chaos, she was the voice of rationality. (Giữa sự hỗn loạn, cô ấy là tiếng nói của lý trí.)
danh từ
- sự hợp lý, sự hợp lẽ phải
- (toán học) tính hữu t