reason
/'ri:zn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lý do, nguyên nhân: Một sự kiện, tình huống hoặc ý tưởng được dùng để giải thích hoặc biện minh cho một hành động, quyết định hoặc niềm tin.
- Lý trí, khả năng suy nghĩ logic: Khả năng tư duy, hiểu biết và đưa ra phán đoán dựa trên logic và sự kiện, phân biệt con người với các sinh vật khác.
- Lẽ phải, sự hợp lý: Sự đúng đắn, công bằng hoặc hợp lý dựa trên logic và đạo đức thông thường.
Động từ:
- Suy luận, lý luận: Hành động suy nghĩ một cách logic và có hệ thống để đưa ra kết luận hoặc giải quyết vấn đề.
- Tranh luận, thảo luận bằng lý lẽ: Trao đổi ý kiến hoặc cố gắng thuyết phục ai đó bằng cách đưa ra các lập luận logic.
- Thuyết phục bằng lý lẽ: Cố gắng khiến ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc hành động thông qua lập luận logic.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The reason for the delay was bad weather. (Lý do của sự chậm trễ là thời tiết xấu.)
- Human beings have the capacity for reason. (Con người có khả năng lý trí.)
- He refused to listen to reason. (Anh ta từ chối nghe theo lẽ phải.)
Động từ:
- Scientists reason from evidence to form theories. (Các nhà khoa học suy luận từ bằng chứng để hình thành lý thuyết.)
- I tried to reason with him, but he was too angry. (Tôi đã cố tranh luận với anh ta, nhưng anh ta quá tức giận.)
- She reasoned that it was safer to leave early. (Cô ấy lý luận rằng sẽ an toàn hơn nếu rời đi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within reason": trong giới hạn hợp lý, chấp nhận được.
- You can decorate your room however you like, within reason. (Con có thể trang trí phòng tùy thích, trong giới hạn hợp lý.)
"by reason of": bởi vì, do.
- The event was cancelled by reason of the storm. (Sự kiện bị hủy do cơn bão.)
"to see reason": nhận ra lẽ phải, chấp nhận lập luận hợp lý.
- After a long discussion, he finally saw reason and agreed. (Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng anh ta cũng nhận ra lẽ phải và đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Reasonable (adj): hợp lý, phải chăng, biết điều.
- That's a reasonable price. (Đó là một mức giá hợp lý.)
- Reasoning (n): sự suy luận, lập luận.
- His reasoning was flawed. (Lập luận của anh ta có sai sót.)
- Reasoned (adj): được lập luận kỹ lưỡng, có căn cứ.
- She presented a reasoned argument. (Cô ấy đã trình bày một lập luận có căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lý do): Cause (nguyên nhân), Grounds (căn cứ), Justification (sự biện minh).
- Danh từ (lý trí): Rationality (tính hợp lý), Logic (logic), Intellect (trí tuệ).
- Động từ (suy luận): Deduce (suy diễn), Infer (suy ra), Conclude (kết luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reason out: suy ra, tìm ra giải pháp thông qua suy nghĩ logic.
- Let's sit down and reason out the answer to this problem. (Hãy ngồi xuống và suy ra đáp án cho vấn đề này.)
- Reason with: tranh luận, thuyết phục ai đó bằng lý lẽ.
- It's useless to reason with him when he's in this mood. (Tranh luận với anh ta khi anh ta đang tâm trạng này là vô ích.)
Thành ngữ liên quan
- "It stands to reason": điều đó là hợp lý, hiển nhiên.
- It stands to reason that if you work harder, you'll get better results. (Hiển nhiên là nếu bạn làm việc chăm chỉ hơn, bạn sẽ có kết quả tốt hơn.)
- "Without rhyme or reason": vô lý, không có lý do gì cả.
- His decision seemed without rhyme or reason. (Quyết định của anh ta có vẻ vô lý.)
danh từ
- lý do, lẽ
- by reason ofdo bởi
- the reason for my absencelý do tôi vắng mặt
- for the some reasoncũng vì lẽ ấy
- lý trí, lý tính
- only man has reasonchỉ có con người mới có lý trí
- lẽ phải, lý, sự vừa phải
- to listen to reason; to hear reasonnghe theo lẽ phải
- to bring a person to reasonlàm cho người nào thấy được lẽ phải
- there is reason in what you sayanh nói có lý
- light of reasonánh sáng của lẽ phải
- without rhyme or reasonvô lý
- to do something in reasonlàm gì có mức độ vừa phải
động từ
- sự suy luận, suy lý, lý luận
- to reason on (about) at subjectsuy luận về một vấn đề
- tranh luận, cãi lý, cãi lẽ
- to reason with someonetranh luận với ai, cãi lý với ai
- dùng lý lẽ để thuyết phục
- to reason someone into doing somethingdùng lý lẽ để thuyết phục ai làm gì
- (+ out) suy ra, luận ra, nghĩ ra
- to reason out the answers to a questionsuy ra câu trả lời của câu hỏi
- trình bày mạch lạc, trình bày với lý lẽ