ratteen
/ræ'ti:n/ Cách viết khác : (ratteen) /ræ'ti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ratin: Một loại vải len dày, thô, thường được dệt từ sợi xoắn chặt, có bề mặt nổi gân hoặc sọc. Đây là một loại vải cổ, phổ biến trong các thế kỷ trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winter coat was lined with warm ratteen. (Chiếc áo khoác mùa đông được lót bằng vải ratin ấm áp.)
- Historical costumes from the 18th century often used ratteen for outer garments. (Trang phục lịch sử từ thế kỷ 18 thường sử dụng ratin cho quần áo ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bolt of ratteen": Một cuộn vải ratin.
- The merchant sold a bolt of coarse ratteen to the tailor. (Người lái buôn bán một cuộn vải ratin thô cho người thợ may.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratine (n): Cách viết khác của "ratteen", cùng chỉ một loại vải.
- Frieze (n): Một loại vải len thô khác, có bề mặt xù, tương tự như ratin về độ dày và công dụng.
Từ đồng nghĩa
- Coarse woolen cloth: Vải len thô.
- Frieze: Vải len fri (một loại vải tương tự).
Lưu ý
- "Ratteen" là một thuật ngữ chuyên ngành dệt may và lịch sử trang phục. Từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả trang phục cổ, lịch sử, hoặc dệt may.
danh từ
- Ratin (vải len tuyết xoắn)