rotten

/'rɔtn/
Học thuật
Thân thiện
rotten

The child throws away a rotten apple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thối, thối rữa, mục nát: Dùng để mô tả chất hữu cơ (như thức ăn, gỗ) đã bị phân hủy mùi hôi thối do vi khuẩn hoặc nấm mốc.
    • Tồi tệ, khó chịu, đáng ghét: (Thông tục) Dùng để mô tả một thứ đó rất tệ, chất lượng kém, hoặc một tình huống, cảm giác tiêu cực.
    • Đồi bại, sa đọa: Dùng để mô tả đạo đức, tư tưởng, hoặc một hệ thống bị suy đồi, hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thối, mục nát:
    • Don't eat that apple; it's rotten. (Đừng ăn quả táo đó; đã thối rồi.)
    • The rotten wood broke easily under his weight. (Khúc gỗ mục nát đã gãy dễ dàng dưới sức nặng của anh ta.)
  • Nghĩa tồi tệ, khó chịu:
    • I had a rotten day at work today. (Tôi đã một ngày tồi tệchỗ làm hôm nay.)
    • That's a rotten thing to say to someone. (Đó một điều đáng ghét để nói với ai đó.)
  • Nghĩa đồi bại:
    • The novel exposes the rotten core of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết phơi bày cốt lõi đồi bại của tầng lớp quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel rotten": cảm thấy rất tệ (về thể chất hoặc tinh thần).
    • I feel rotten about forgetting her birthday. (Tôi cảm thấy rất tệ đã quên sinh nhật của ấy.)
  • "rotten to the core": thối nát đến tận xương tủy, hoàn toàn đồi bại.
    • The organization was rotten to the core and needed complete reform. (Tổ chức đó thối nát đến tận xương tủy cần một cuộc cải tổ hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rot (động từ): làm thối rữa, phân hủy.
    • Sugar can rot your teeth. (Đường có thể làm hỏng răng của bạn.)
  • Rottenness (danh từ): tình trạng thối rữa; sự đồi bại.
    • The rottenness of the fruit was obvious from its smell. (Tình trạng thối rữa của trái cây rõ ràng từ mùi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Decayed/Decaying: đang phân hủy, mục nát.
  • Putrid: thối rữa (nhấn mạnh mùi hôi thối mạnh).
  • Foul: hôi thối, kinh tởm.
  • Lousy: tồi tệ, tệ hại (thông tục, nghĩa "khó chịu").
  • Corrupt: tham nhũng, đồi bại (nghĩa "đồi bại").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rotten")

Thành ngữ liên quan
  • Something is rotten in the state of...: đó không ổn/đồi bại trong tình hình của... (cụm từ nổi tiếng từ vở kịch "Hamlet" của Shakespeare).
    • With all these scandals, it seems something is rotten in the state of our politics. (Với tất cả những vụ bê bối này, dường như đó không ổn trong tình hình chính trị của chúng ta.)
  • A rotten apple: "Con sâu làm rầu nồi canh", một cá nhân xấu làm hỏng cả một nhóm.
    • Most police officers are honest, but there's always a rotten apple. (Hầu hết các sĩ quan cảnh sát đều trung thực, nhưng luôn một con sâu làm rầu nồi canh.)
rotten

The child throws away a rotten apple.

tính từ
  1. mục, mục nát; thối, thối rữa
    • rotten egg
      trứng thối
  2. đồi bại, sa đoạ
    • rotten ideas
      những ý nghĩ (tư tưởng) đồi bại
  3. xấu, vô giá trị, bất tài; (từ lóng) khó chịu, tồi, làm bực mình, đáng ghét
    • rotten weather
      thời tiết khó chịu
  4. mắc bệnh sán gan
    • a rotten sheep
      con cừu mắc bệnh sán gan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rotten"